Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Viêm ống tai ngoài (cấp tính - mạn tính)

Viêm ống tai ngoài (cấp tính - mạn tính)

2.3.1.1 Dịch tễ:
Viêm ống tai ngoài (VOAN) là tình trạng viêm cấp tính hoặc mạn tính của da và mô dưới da tại ống tai ngoài. Viêm ống tai ngoài cấp tính thường diễn biến dưới 6 tuần, trong khi viêm mạn tính thường kéo dài trên 3 tháng, thường có liên quan đến các bệnh lý da tiềm ẩn hoặc tình trạng kích ứng kéo dài. Đây là một bệnh lý tai mũi họng phổ biến, có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, giới tính và chủng tộc. Tỷ lệ mắc bệnh ghi nhận cao hơn ở các vùng khí hậu nóng ẩm và những đối tượng thường xuyên tiếp xúc với nước (ví dụ: vận động viên bơi lội, lướt ván). Viêm ống tai ngoài mạn tính thường phổ biến hơn ở người lớn tuổi và những bệnh nhân mắc các bệnh lý da mạn tính (ví dụ: chàm, vảy nến).
2.3.1.2 Nguyên nhân:
- Nhiễm trùng:
o Vi khuẩn: Các tác nhân phổ biến nhất là Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus và các vi khuẩn Gram âm khác.
o Nấm: Aspergillus nigerCandida albicans là hai loài nấm phổ biến nhất.
- Các yếu tố nguy cơ:
o Thay đổi môi trường ống tai: Độ ẩm cao tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn và nấm.
o Ráy tai tích tụ: Gây cản trở quá trình tự làm sạch của ống tai và duy trì độ ẩm.
o Chấn thương ống tai: Do ngoáy tai bằng dụng cụ sắc nhọn, sử dụng tai nghe hoặc thiết bị hỗ trợ thính giác không đúng cách.
o Hẹp ống tai: Bẩm sinh hoặc do tăng sinh xương (ví dụ: u xương ống tai ngoài - exostosis).
o Các bệnh lý da: Chàm, vảy nến, viêm da tiết bã, viêm da tiếp xúc...
o Sử dụng các chất gây kích ứng hoặc thuốc nhỏ tai không đúng chỉ định: Có thể làm thay đổi hệ vi sinh vật tự nhiên, độ pH của ống tai hoặc gây kích ứng da.
o Suy giảm miễn dịch: Đái tháo đường không kiểm soát, HIV/AIDS, hóa trị liệu... Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng đối với viêm ống tai ngoài ác tính (Malignant Otitis Externa - MOE).
2.3.1.3 Triệu chứng:
- Ngứa tai (thường thấy trong nhiễm nấm hoặc viêm mạn tính).
- Đau tai: Có thể tăng lên khi nhai, kéo vành tai hoặc ấn vào bình tai (tragus).
- Chảy dịch tai: Dịch có thể trong, đục, vàng hoặc xanh, đôi khi có mùi hôi.
- Cảm giác đầy tai, giảm thính lực: Do ống tai bị hẹp do phù nề và dịch tiết.
- Da ống tai đỏ, sưng nề, có thể xuất hiện vảy hoặc loét.
- Hạch bạch huyết vùng cổ và trước tai sưng đau (trong các trường hợp diễn biến nặng).
- Cần đặc biệt lưu ý các dấu hiệu cảnh báo của viêm ống tai ngoài ác tính (Malignant Otitis Externa - MOE) ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (đặc biệt là ở bệnh nhân đái tháo đường): đau dữ dội, dai dẳng; liệt dây thần kinh sọ (thường là dây VII); mô hạt tại sàn ống tai.
2.3.1.4 Chẩn đoán:
- Chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng: khai thác tiền sử bệnh và thăm khám ống tai bằng nội soi tai hoặc đèn soi tai.
- Dấu hiệu đặc trưng khi thăm khám: đau khi kéo vành tai hoặc ấn vào bình tai, sưng đỏ ống tai, có thể có dịch tiết, màng nhĩ thường bình thường (trừ khi có bệnh lý kèm theo).
- Xét nghiệm cận lâm sàng: Cấy dịch tai và kháng sinh đồ chỉ được thực hiện khi điều trị ban đầu thất bại, nhiễm trùng tái phát, hoặc nghi ngờ nhiễm trùng nặng (ví dụ: MOE).
- Chẩn đoán hình ảnh (CT/MRI): Cân nhắc trong trường hợp nghi ngờ MOE để đánh giá mức độ lan rộng của nhiễm trùng vào các cấu trúc xương hoặc mô mềm xung quanh.
2.3.1.5 Điều trị:
- Làm sạch ống tai (Aural toilet): Loại bỏ ráy tai, dịch tiết và các mảnh vụn da bằng dụng cụ hút, bông gòn hoặc rửa nhẹ nhàng. Đây là bước quan trọng đầu tiên giúp thuốc nhỏ tai có thể tiếp cận hiệu quả vùng nhiễm trùng.
- Thuốc nhỏ tai tại chỗ:
o Thuốc nhỏ tai có tính axit: Giúp khôi phục độ pH sinh lý của ống tai, ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm (ví dụ: dung dịch axit acetic).
o Kháng sinh: Thường sử dụng các loại kháng sinh tại chỗ phổ rộng (ví dụ: fluoroquinolone như ciprofloxacin, ofloxacin; hoặc polymyxin B, neomycin, hydrocortisone). **Lưu ý: Nếu nghi ngờ hoặc xác định thủng màng nhĩ, ưu tiên sử dụng fluoroquinolone để tránh nguy cơ độc tính trên tai của aminoglycoside (ví dụ: neomycin).** Kháng sinh đồ chỉ được cân nhắc thực hiện trong các trường hợp thất bại điều trị, nhiễm trùng nặng, phức tạp hoặc tái phát.
o Kháng nấm: Sử dụng khi nghi ngờ hoặc xác định nhiễm nấm (ví dụ: clotrimazole, nystatin).
o Corticosteroid: Giảm viêm, phù nề và ngứa. Thường được kết hợp với kháng sinh trong các chế phẩm thuốc nhỏ tai.
- Giảm đau: Paracetamol, Ibuprofen hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác để kiểm soát triệu chứng đau.
- Kháng sinh toàn thân: Chỉ định trong các trường hợp nhiễm trùng nặng, lan rộng ra các cấu trúc bên ngoài ống tai, có dấu hiệu toàn thân (sốt, sưng hạch bạch huyết lớn), hoặc ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (đặc biệt là viêm ống tai ngoài ác tính - MOE). Đối với MOE, cần điều trị kháng sinh toàn thân kéo dài và thường yêu cầu nhập viện.
- Điều trị nguyên nhân: Ví dụ như kiểm soát tốt các bệnh lý da (chàm, vảy nến), kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường.
- Phẫu thuật: Chỉ định trong các trường hợp hẹp ống tai gây tắc nghẽn không đáp ứng điều trị nội khoa, hoặc trong viêm ống tai ngoài ác tính (Malignant Otitis Externa - MOE) khi có hoại tử mô cần được loại bỏ.
2.3.1.6 Dự phòng:
- Hạn chế ngoáy tai bằng tăm bông hoặc dụng cụ sắc nhọn.
- Giữ cho tai khô ráo: Sử dụng nút tai khi bơi hoặc tắm.
- Sử dụng máy sấy tóc ở chế độ mát để làm khô tai sau khi tiếp xúc với nước.
- Tránh sử dụng các loại thuốc nhỏ tai không rõ nguồn gốc hoặc không theo chỉ định y tế.
- Điều trị triệt để các bệnh lý da mạn tính có thể ảnh hưởng đến ống tai.

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space