2.3.5.1 Dấu hiệu lâm sàng điển hình:
- Tiết dịch tai mạn tính, thường kèm mùi hôi.
- Giảm thính lực (thường là giảm thính lực dẫn truyền).
- Túi co kéo màng nhĩ (retraction pocket) hoặc thủng màng nhĩ rìa (marginal perforation), kèm theo khối trắng ngà (dạng ngọc trai).
- Đau tai có thể xuất hiện (thường trong các trường hợp nhiễm trùng cấp tính hoặc khi có biến chứng).
2.3.5.2 Chẩn đoán:
- Khám tai: Nội soi tai cho phép phát hiện túi co kéo màng nhĩ, thủng màng nhĩ rìa, dịch tiết bất thường, polyp trong hòm nhĩ, và đặc biệt là khối cholesteatoma (thường có màu trắng ngà, dạng ngọc trai) nằm trong hòm nhĩ hoặc túi co kéo.
- Thính lực đồ: Nhằm xác định mức độ và loại giảm thính lực.
- Nhĩ lượng đồ: Nhằm đánh giá chức năng và sự thông khí của hòm nhĩ.
- Chụp cắt lớp vi tính xương thái dương (CT scan): Đánh giá mức độ phá hủy cấu trúc xương (chuỗi xương con, thành ống tai xương, xương chũm), xác định phạm vi lan rộng của tổn thương và hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật điều trị.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Có thể được chỉ định trong các trường hợp phức tạp nhằm phân biệt cholesteatoma với các khối u khác, đánh giá các biến chứng nội sọ, hoặc theo dõi tình trạng tái phát sau phẫu thuật (đặc biệt là với chuỗi xung khuếch tán – DWI).
2.3.5.3 Điều trị:
- Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất và bắt buộc đối với cholesteatoma. Mục tiêu chính bao gồm loại bỏ hoàn toàn cholesteatoma, ngăn ngừa biến chứng, làm sạch hòm nhĩ và phục hồi chức năng thính giác (nếu khả thi). Các kỹ thuật phẫu thuật bao gồm phẫu thuật bảo tồn thành ống tai sau (Canal Wall Up – CWU) hoặc phẫu thuật hạ thành ống tai sau (Canal Wall Down – CWD) tùy thuộc vào mức độ lan rộng của tổn thương.
- Theo dõi sau phẫu thuật: Đây là yếu tố cần thiết để phát hiện và xử lý kịp thời các trường hợp tái phát.