Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ISSN 2815-6366 Truy cập mở Phản biện kín hai chiều
Biểu trưng Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Association between Tumor Imaging Features on Abdominal Computed Tomography and Lymph Node Metastasis in Gastric Adenocarcinoma
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch
Pham Ngoc Thach Medical and Pharmaceutical Journal · ISSN 2815-6366
PDF (Vietnamese)

Keywords

Ung thư dạ dày
X-quang cắt lớp vi tính
di căn hạch

How to Cite

Association between Tumor Imaging Features on Abdominal Computed Tomography and Lymph Node Metastasis in Gastric Adenocarcinoma. (2026). Tạp Chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch, 5(1). https://bsgdtphcm.vn/ojs/index.php/pnt/article/view/275

Abstract

Mục tiêu: Nghiên cứu này nhằm mô tả một số đặc điểm hình ảnh ung thư biểu mô tuyến dạ dày trên X-quang cắt lớp vi tính (CLVT) vùng bụng. Xác định mối liên quan giữa các đặc điểm hình ảnh khối u trên X-quang cắt lớp vi tính vùng bụng với di căn hạch trong ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang, gồm 206 bệnh nhân ung thư dạ dày phẫu thuật tại Bệnh viện Bình Dân từ tháng 01/2022 đến tháng 05/2025. Tất cả bệnh nhân đều có hình ảnh CLVT trước phẫu thuật và giải phẫu bệnh sau phẫu thuật. Kết quả: Ung thư dạ dày (UTDD) thường gặp nam hơn nữ, tỷ lệ nam:nữ =1,99:1. Vị trí khối u thường gặp ở hang môn vị, đoạn 1/3 dưới khoảng 70%, có bề dày trung vị là 15,6 mm, thể tích u trung vị là 26,6 cm 3 , đậm độ u trung vị thì không thuốc và tĩnh mạch lần lượt là 37,18 HU và 80,3 HU. Giai đoạn T của u trong nghiên cứu cho thấy tỷ lệ giai đoạn cT4 chiếm cao nhất (58,3%). Ngoài ra, còn có dấu hiệu thâm nhiễm mỡ ngoài thành, xâm lấn mạch máu ngoài thành và cơ quan lân cận cũng được ghi nhận với tỷ lệ lần lượt là 39,7%, 42,2% và 4%. Qua phân tích hồi quy đa biến, thể tích u, phần trăm bắt thuốc thì tĩnh mạch, giai đoạn cT và xâm lấn mạch máu ngoài thành (ctEMVI), là các yếu tố trên CLVT liên quan có ý nghĩa thống kê với di căn hạch (p < 0,05). Các yếu tố khác như thâm nhiễm mỡ quanh dạ dày, loét, độ biệt hóa không có ý nghĩa thống kê trong phân tích đa biến. Kết luận: CLVT là công cụ hình ảnh hữu ích trong đánh giá tiền phẫu di căn hạch ở UTDD. Một số đặc điểm trên CLVT như thể tích, phần trăm bắt thuốc thì tĩnh mạch, giai đoạn cT và ctEMVI, là những yếu tố dự đoán độc lập với di căn hạch. Việc kết hợp các yếu tố hình ảnh học của u và đặc điểm hạch giúp nâng cao độ chính xác trong đánh giá tình trạng di căn hạch tiền phẫu của ung thư dạ dày. Abstract Purpose: This study aimed to describe certain abdominal computed tomography (CT) imaging characteristics of gastric adenocarcinoma and to determine the relationship between CT tumor features and lymph node metastasis in gastric adenocarcinoma. Methods: This was a retrospective cross-sectional descriptive study including 206 patients with gastric cancer who underwent surgery at Binh Dan Hospital from January 2022 to May 2025. All patients had preoperative CT imaging and postoperative histopathological results. Results: Gastric cancer was more common in men than in women, with a male-to-female ratio of 1.99:1. The most frequent tumor location was the antrum–pylorus (lower third), accounting for approximately 70%. The median tumor thickness was 15.6 mm, the median tumor volume was 26.6 cm³, and the median attenuation values in the non-contrast and venous phases were 37.18 HU and 80.3 HU, respectively. Tumor staging showed that cT4 was the most common stage (58.3%). Other findings included perigastric fat stranding (39.7%), extramural vascular invasion (42.2%), and adjacent organ invasion (4%). Multivariate logistic regression analysis revealed that tumor volume, percent enhancement in the venous phase, cT stage, and extramural vascular invasion (ctEMVI) on CT were significantly associated with lymph node metastasis (p < 0.05). Other factors such as perigastric fat stranding, ulceration, and tumor differentiation were not statistically significant in multivariate analysis. Conclusion: CT is a valuable imaging tool for preoperative assessment of lymph node metastasis in gastric cancer. Certain CT features, including tumor volume, percent enhancement in the venous phase, cT stage, and ctEMVI, are independent predictors of lymph node metastasis. Combining tumor imaging characteristics with lymph node features may improve the accuracy of preoperative lymph node metastasis assessment in gastric cancer. DOI: 10.59715/pntjmp.5.1.16
PDF (Vietnamese)

References

Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản

 

1. Tuyên bố chung

Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).

Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.

2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)

Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).

Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:

  • BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.

  • NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.

  • ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.

  • SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.

3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí

Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch  áp dụng loại

Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)

Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.

  • Người dùng được phép:

    • Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.

    • Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.

  • Với điều kiện:

    • Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.

  •  

4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng

  • Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.

  • Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.

Cách ghi công chuẩn:

Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:

"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].