Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ISSN 2815-6366 Truy cập mở Phản biện kín hai chiều
Biểu trưng Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Đánh giá đặc điểm hình ảnh của dò động mạch vành trên máy chụp cắt lớp vi tính 320 dãy
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch
Pham Ngoc Thach Medical and Pharmaceutical Journal · ISSN 2815-6366
PDF

Từ khóa

Dò động mạch vành
Cắt lớp vi tính động mạch vành
Kích thước buồng tim
Bất thường bẩm sinh tim

Cách trích dẫn

Đánh giá đặc điểm hình ảnh của dò động mạch vành trên máy chụp cắt lớp vi tính 320 dãy. (2026). Tạp Chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch, 3(3). https://bsgdtphcm.vn/ojs/index.php/pnt/article/view/428

Tóm tắt

Đặt vấn đề: Dò động mạch vành (Dò ĐMV) là một tình trạng bệnh lý hiếm gặp. Trong đó một hoặc nhiều nhánh của động mạch vành không đi vào giường mao mạch vành của cơ tim mà đổ trực tiếp vào buồng tim hoặc các mạch máu lớn gần tim. Đa số dò ĐMV là bẩm sinh và thường không gây triệu chứng đáng kể, nhưng các dò lớn có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như suy tim hoặc nhồi máu cơ tim. Phương pháp chụp động mạch vành chọn lọc cản quang qua da được xem là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán dò ĐMV, bên cạnh đó, chụp cắt lớp vi tính cũng rất hữu ích trong việc xác định các đặc điểm của dò. Nghiên cứu này nhằm đánh giá hình ảnh dò ĐMV bằng máy chụp cắt lớp vi tính để cải thiện chẩn đoán và quản lý điều trị cho bệnh nhân, đặc biệt tại Việt Nam, nơi có ít nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề này. Mục tiêu: Đánh giá đặc điểm hình ảnh của dò động mạch vành trên máy chụp cắt lớp vi tính, và khảo sát mối liên quan giữa đặc điểm đường dò với hình thái động mạch vành dò và kích thước buồng tim. Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu này là một nghiên cứu mô tả hàng loạt ca hồi cứu, bao gồm bệnh nhân được chỉ định chụp cắt lớp vi tính động mạch vành từ 01/2020 đến 08/2022 tại Phòng khám Đa khoa Công ty TNHH Y tế Hòa Hảo. Chúng tôi loại trừ các trường hợp có hình ảnh chất lượng kém hoặc đã can thiệp bít lỗ dò. Dữ liệu được thu thập từ hệ thống bệnh án điện tử và được phân tích bởi các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh học tim mạch với hơn 5 năm kinh nghiệm. Phân tích thống kê sử dụng SPSS 20, bao gồm mô tả biến định tính bằng tần số và tỷ lệ, biến định lượng bằng giá trị trung vị và khoảng tứ phân vị. Phân tích mối liên hệ bằng kiểm định Chi - Bình Phương hay Chính Xác Fisher. Kết quả có ý nghĩa thống kê khi trị số p < 0,050. Kết quả: Nghiên cứu này đã phân tích đặc điểm của 130 bệnh nhân được chẩn đoán có dò động mạch vành (ĐMV), với độ tuổi từ 1 đến 85, đa số ở nhóm tuổi từ 30 trở lên, tỷ lệ nam giới chiếm 57,7%. Phần lớn bệnh nhân chỉ có một đường dò động mạch vành (63,1%), và một lỗ đổ vào (75,4%). Các đường dò có nguồn gốc xuất phát với tỷ lệ cao nhất từ động mạch vành trái (37,7%), và chủ yếu xuất phát từ đoạn gần của động mạch vành. Đường dò thường đổ vào động mạch phổi (58,5%) và gần 60% bệnh nhân có phình đường dò. Các kết quả thống kê cho thấy mối liên hệ đáng kể giữa kích thước của đường dò và sự dãn của các buồng tim, với trị số p là 0,002 cho thất trái và 0,040 cho thất phải. Kết luận: Nghiên cứu cho thấy phần lớn bệnh nhân chỉ có một đường dò động mạch vành và một lỗ đổ, các đường dò có nguồn gốc xuất phát từ động mạch vành trái chiếm tỷ lệ cao nhất, phần lớn đường dò xuất phát từ đoạn gần của động mạch vành, và đa số đổ vào động mạch phổi. Các đường dò lớn có liên quan đáng kể đến sự dãn của các buồng tim, đặc biệt là thất trái, làm tăng nguy cơ các biến chứng tim mạch nghiêm trọng. Abstract Introduction: Coronary artery fistulae (CAF) are a rare condition. It is an abnormal connection between one of the coronary arteries and a heart chamber or another blood vessel. Most CAFs are congenital and usually asymptomatic, but larger fistulas can lead to serious complications such as heart failure or myocardial infarction. Percutaneous coronary angiography is considered the gold standard for diagnosing CAF, but computed tomography (CT) is also valuable in identifying the characteristics of the coronary artery fistula. This study aims to assess the imaging characteristics of CAF using CT to enhance diagnosis and management, particularly in Vietnam, where there is a scarcity of in-depth research on this issue. Objectives: Evaluate the image characteristics of coronary artery fistulas on computed tomography, and investigate the relationship between fistula characteristics and coronary artery fistula morphology and heart chamber size. Methods: This retrospective case series study included patients who underwent coronary CT from January 2020 to August 2022 at Hoa Hao Medical Company Clinic. We excluded cases with poor image quality or previous interventions to seal the fistula. Data were collected from electronic medical records and analyzed by cardiologists with over five years of experience in imaging. Statistical analysis was performed using SPSS 20, describing qualitative variables with frequency and percentage, and quantitative variables with median and quartiles. The relationships were tested using the Chi-Square or Fisher’s Exact test. Results were considered statistically significant at p-values < 0.050. Results: The study analyzed characteristics of 130 patients diagnosed with CAF, ranging in age from 1 to 85, predominantly in the age group over 30, with males making up 57.7%. The majority of patients had only one artery fistula (63.1%), and one site of drainage (75.4%). CAF originating from the left coronary artery with the highest rate (37,7%). The majority of CAFs originate from the proximal of coronary arteries. Fistulas commonly drained into the pulmonary artery (58.5%), and nearly 60% of patients had aneurysmal fistulas. Statistical results indicated a significant correlation between the size of the fistula and the dilation of the cardiac chambers, with p-values of 0.002 for the left ventricle and 0.040 for the right ventricle. Conclusion: Research shows that most patients have only one artery fistula and one site of drainage, the fistula originating from the left coronary artery accounts for the highest proportion, the majority of fistulas originate from the proximal segment of the left coronary artery, and most drain into the pulmonary arteries. Large fistulas are significantly associated with dilatation of the heart chambers, especially the left ventricle, increasing the risk of serious cardiovascular complications. DOI: 10.59715/pntjmp.3.3.14
PDF

Tài liệu tham khảo

Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản

 

1. Tuyên bố chung

Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).

Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.

2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)

Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).

Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:

  • BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.

  • NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.

  • ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.

  • SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.

3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí

Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch  áp dụng loại

Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)

Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.

  • Người dùng được phép:

    • Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.

    • Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.

  • Với điều kiện:

    • Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.

  •  

4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng

  • Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.

  • Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.

Cách ghi công chuẩn:

Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:

"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].