Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Tràn dịch màng phổi lành tính

Tràn dịch màng phổi lành tính

a.    Tràn dịch màng phổi một bên
Tràn dịch màng phổi một bên thường đòi hỏi sự chú ý cao và cần thực hiện thêm các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu nhằm loại trừ nguyên nhân ác tính.
Các nguyên nhân lành tính thường gặp bao gồm tràn dịch màng phổi cận viêm (parapneumonic effusion), nhồi máu phổi, suy tim (có thể biểu hiện một bên, đặc biệt là bên phải), xơ gan (gây tràn dịch màng phổi, thường ở bên phải), viêm tụy cấp (thường ở bên trái), áp xe dưới hoành và hội chứng sau chấn thương tim. Các nguyên nhân này có thể không được xác định rõ ràng nếu chỉ dựa vào một phim X-quang ngực; do đó, việc hỏi bệnh sử và thăm khám lâm sàng đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Tràn dịch màng phổi do nhiễm trùng (ví dụ: viêm phổi) thường đi kèm với hình ảnh đông đặc rõ ràng ngay phía trên vùng tràn dịch (Hình 4) hoặc ở bất kỳ vị trí nào khác trên phim X-quang ngực. Nhồi máu phổi có thể đi kèm với đông đặc và hình ảnh kinh điển là dấu hiệu “bướu Hampton” (Hampton's hump). Tuy nhiên, dấu hiệu này rất ít gặp và phần lớn các phim X-quang ngực ở bệnh nhân nhồi máu phổi thường không có bất thường rõ rệt.
 

Hình 4. Tràn dịch màng phổi phải kèm đông đặc ở vùng giữa phổi phải.
Trong chấn thương, có thể xuất hiện tràn máu màng phổi và thường cần kết hợp với các dấu hiệu lâm sàng như: gãy xương sườn lân cận hoặc tràn khí màng phổi. Mủ màng phổi (empyema) cũng có thể gây tràn dịch màng phổi khu trú (loculated) hoặc tự do. Khi khu trú, dịch thường có hình dạng thấu kính (lenticular) hoặc chữ D, thường xuất hiện ở ngoại vi và có khả năng lan rộng. Mủ màng phổi có thể chiếm một phần đáng kể hoặc toàn bộ khoang màng phổi nếu không được điều trị. Tình trạng này thường đi kèm với dày màng phổi, và việc đánh giá chính xác mức độ, vị trí cũng như các vách hóa đòi hỏi phải thực hiện siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT scan).
 

Hình 5. Mủ màng phổi (Empyema). Màng phổi mờ, tăng đậm độ. Tràn dịch có thể khu trú và có hình dạng không điển hình, có thể bị ngăn lại bởi các vách hóa. Mặc dù thường khu trú, mủ màng phổi vẫn có thể chiếm một phần lớn khoang màng phổi.
Các nguyên nhân lành tính khác thường gặp gây tràn dịch màng phổi một bên và thường biểu hiện ở bên phổi trái, bao gồm: viêm tụy cấp, và tình trạng sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (Coronary Artery Bypass Graft - CABG). Trong các trường hợp sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành, tràn dịch màng phổi có thể kéo dài trong vài tuần hoặc thậm chí vài tháng sau phẫu thuật. Tình trạng tràn dịch kéo dài có thể liên quan đến hội chứng sau chấn thương tim (post-cardiac injury syndrome) hoặc có thể gây ra dày màng phổi.
Một nguyên nhân ít gặp hơn là hội chứng Meigs (bao gồm u xơ buồng trứng lành tính, cổ trướng và tràn dịch màng phổi, thường ở bên phải nhưng cũng có thể xuất hiện ở bên trái hoặc cả hai bên).
b.    Tràn dịch hai bên
Các nguyên nhân lành tính gây tràn dịch màng phổi hai bên thường đi kèm với các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng đặc trưng, giúp định hướng chẩn đoán. Tuy nhiên, việc thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng phù hợp vẫn là cần thiết để xác nhận chẩn đoán và loại trừ các nguyên nhân khác, đặc biệt khi biểu hiện lâm sàng không điển hình.
Các ví dụ bao gồm suy tim (thường là suy thất trái), suy thận mạn, xơ gan (thường dẫn đến hạ albumin máu và cổ trướng), và hội chứng thận hư (gây hạ albumin máu nặng). Hình ảnh điển hình của tràn dịch màng phổi do suy thất trái bao gồm: bóng tim to, tổn thương dạng lưới quanh rốn phổi, vùng kính mờ lan tỏa, cùng với hình ảnh tràn dịch màng phổi (Hình 6).
 

Hình 6. Suy thất trái kèm tràn dịch màng phổi hai bên
 

Tải về tài liệu chính .....(xem tiếp)

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space