Bẫy dương tính giả
Tên tiếng Anh: False Positive Cascade
Định nghĩa: Chuỗi lo âu tâm lý và can thiệp xâm lấn không cần thiết bắt nguồn từ việc chỉ định xét nghiệm tràn lan ngoài khoảng tham chiếu bình thường.
|
|||||||||
Bẫy dương tính giả |
Bẫy dương tính giảTên tiếng Anh: False Positive Cascade Định nghĩa: Chuỗi lo âu tâm lý và can thiệp xâm lấn không cần thiết bắt nguồn từ việc chỉ định xét nghiệm tràn lan ngoài khoảng tham chiếu bình thường. |
Kien thuc nhanh
|