Dự phòng cấp I
Tên tiếng Anh: Primary Prevention
Định nghĩa: Các can thiệp can dự vào giai đoạn chưa có bệnh nhằm kiểm soát yếu tố nguy cơ và ngăn chặn bệnh lý khởi phát (tiêm chủng, tư vấn lối sống).
|
|||||||||
Dự phòng cấp I |
Dự phòng cấp ITên tiếng Anh: Primary Prevention Định nghĩa: Các can thiệp can dự vào giai đoạn chưa có bệnh nhằm kiểm soát yếu tố nguy cơ và ngăn chặn bệnh lý khởi phát (tiêm chủng, tư vấn lối sống). |
Kien thuc nhanh
|