Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Danh mục thuật ngữ

Danh mục thuật ngữ

PHẦN I. NỀN TẢNG BIỆN LUẬN & KIẾN TRÚC NHẬN THỨC

STT Thuật ngữ tiếng Việt chuẩn hóa Thuật ngữ tiếng Anh tương đương Bản chất chuẩn hóa cốt lõi
1 Biện luận lâm sàng Clinical Reasoning (CR)

Quá trình nhận thức và phi nhận thức tích hợp dữ liệu người bệnh, bối cảnh và nguyện vọng để thiết lập chẩn đoán và kế hoạch xử trí cá thể hóa.

2 Tư duy phản biện Critical Thinking

Phẩm chất trí tuệ và kỹ năng nhận thức nền tảng mang tính tổng quát nhằm chủ động phân tích, chất vấn, nhận diện thiên kiến và đánh giá tính logic của lập luận.

3 Lý thuyết Xử lý Kép Dual Process Theory (DPT)

Khung nhận thức mô tả hai hệ thống tư duy chi phối quá trình ra quyết định: trực giác nhanh (Hệ thống 1) và phân tích chậm (Hệ thống 2).

4 Hệ thống 1 System 1

Phương thức tư duy tự động, nhanh chóng, vô thức, ít tốn tài nguyên nhận thức, dựa trên nhận dạng mẫu và các lối tắt nhận thức.

5 Hệ thống 2 System 2

Phương thức tư duy chậm rãi, có ý thức, logic và có chủ đích, vận hành theo mô hình giả thuyết - diễn dịch với nỗ lực nhận thức cao.

6 Siêu nhận thức Metacognition

Khả năng tự quan sát, tự đánh giá và tự điều chỉnh tiến trình tư duy của chính mình trong thời gian thực nhằm giảm thiểu sai sót chẩn đoán.

7 Khoảng dừng nhận thức Cognitive Pauses

Điểm dừng chủ động trong thực hành để rà soát các giả định, kiểm tra dấu hiệu mâu thuẫn và chuyển đổi linh hoạt từ Hệ thống 1 sang Hệ thống 2.

8 Chuyên gia lâm sàng giỏi Expert Clinician

Người thầy thuốc có năng lực chẩn đoán nhanh, chính xác với lượng dữ liệu tối ưu nhờ mạng lưới tri thức được cấu trúc hóa và khả năng phản tư nhạy bén.

9 Nghịch lý chuyên gia Expert / Clinical Problem Solving Paradox

Hiện tượng khi năng lực chuyên môn tăng lên, độ chính xác chẩn đoán tăng cao trong khi lượng dữ liệu thô cần thu thập lại giảm đi.

PHẦN II. CẤU TRÚC TRI THỨC & BIỂU DIỄN VẤN ĐỀ

STT Thuật ngữ tiếng Việt chuẩn hóa Thuật ngữ tiếng Anh tương đương Bản chất chuẩn hóa cốt lõi
10 Kiến thức Bất biến Static Knowledge

Kiến thức nền tảng, kinh điển, mang tính hằng số (giải phẫu, sinh lý, cơ chế bệnh sinh) cấu thành bộ khung cốt lõi cho tư duy y học.

11 Kiến thức Khả biến Dynamic Knowledge

Kiến thức phụ thuộc bối cảnh, biến động nhanh theo y văn mới, phác đồ điều trị, dữ liệu dịch tễ học và chính sách y tế.

12 Đóng gói kiến thức Knowledge Encapsulation

Tiến trình nén các chuỗi cơ chế sinh lý bệnh phức tạp thành các khái niệm lâm sàng hoặc mô hình nhân quả khái quát để truy xuất tức thì.

13 Mở gói kiến thức Knowledge De-encapsulation

Năng lực phân rã khái niệm lâm sàng khái quát trở lại các nguyên lý khoa học cơ sở để phân tích nguyên căn các ca bệnh khó, không điển hình.

14 Kịch bản bệnh tật Illness Script (IS)

Cấu trúc tri thức định hình sẵn trong trí nhớ dài hạn về một bệnh cụ thể, gồm 4 thành phần cốt lõi: Dịch tễ, Diễn tiến thời gian, Biểu hiện lâm sàng, và Cơ chế bệnh sinh.

15 Biểu diễn vấn đề Problem Representation

Bản tóm tắt súc tích, chính xác và giàu thông tin về các đặc điểm cốt lõi của ca bệnh bằng thuật ngữ y khoa và từ định tính ngữ nghĩa để so khớp với Illness Script.

16 Từ định tính ngữ nghĩa Semantic Qualifiers

Các cặp khái niệm trừu tượng hóa mô tả thuộc tính triệu chứng (cấp/mạn, một bên/hai bên, liên tục/từng cơn) giúp thu hẹp nhanh danh sách chẩn đoán.

17 Đặc điểm then chốt Key Features

Triệu chứng cơ năng hoặc thực thể xuất hiện đặc thù ở một bệnh cụ thể trong nhóm chẩn đoán phân biệt, giúp định hướng mạnh mẽ đến bệnh đó.

18 Đặc điểm phân biệt Differentiating Features

Dấu chứng lâm sàng xuất hiện ở hai bệnh nhưng vắng mặt ở bệnh thứ ba trong cùng nhóm phân biệt, giúp loại trừ nhánh không phù hợp.

19 Đặc điểm "phải có" Must-Have Features

Triệu chứng bắt buộc phải hiện diện để xác lập một chẩn đoán cụ thể; nếu vắng mặt thì giả thuyết bệnh đó bị bác bỏ.

20 Đặc điểm "loại trừ" Rejecting Features

Triệu chứng cơ năng hoặc thực thể mà nếu xuất hiện, bệnh lý đang nghi ngờ chắc chắn bị loại trừ.

21 Dấu hiệu cảnh báo đỏ Red Flags

Các dấu chứng báo động bệnh lý tiến triển nặng hoặc đe dọa sinh mạng, đòi hỏi phải ưu tiên xử trí khẩn cấp hoặc kích hoạt phân tích chuyên sâu.

PHẦN III. CHIẾN THUẬT LẬP LUẬN & CHU TRÌNH CHẨN ĐOÁN 6 BƯỚC

STT Thuật ngữ tiếng Việt chuẩn hóa Thuật ngữ tiếng Anh tương đương Bản chất chuẩn hóa cốt lõi
22 Chu trình chẩn đoán Diagnostic Cycle

Tiến trình liên hoàn 6 bước: Xác định vấn đề cốt lõi $\rightarrow$ Hình thành phổ giả thuyết $\rightarrow$ Thu thập dữ liệu $\rightarrow$ Kiểm định giả thuyết $\rightarrow$ Vòng lặp phản hồi $\rightarrow$ Ra quyết định can thiệp.

23 Quy tắc 70/20/10 70/20/10 Rule

Quy luật phân bổ giá trị thông tin chẩn đoán ngoại trú thường quy: 70% từ hỏi bệnh sử, 20% từ thăm khám thực thể, 10% từ cận lâm sàng.

24 Nhận dạng mẫu Pattern Recognition

Phương thức nhận diện tức thời một mô thức bệnh cảnh quen thuộc trong trí nhớ dài hạn mà không cần qua các bước phân tích logic tuần tự (vận hành bởi Hệ thống 1).

25 Lập luận phân tích Analytic Reasoning / Hypothetico-Deductive Model

Phương thức tư duy chậm, có ý thức, rà soát tuần tự dựa trên suy luận logic giả thuyết - diễn dịch để kiểm tra từng chẩn đoán (vận hành bởi Hệ thống 2).

26 Lập luận lược đồ Schema-based Reasoning

Phương thức tiếp cận dựa trên cây quyết định và lưu đồ phân nhánh logic, sử dụng các câu hỏi then chốt tại các nút rẽ để loại trừ dần các nguyên nhân.

27 Mô hình tích hợp định hướng xác suất Probability-Guided Model

Chiến lược kết hợp giữa lưu đồ phân nhánh với việc ước lượng và hiệu chỉnh xác suất dựa trên dịch tễ học và kịch bản bệnh học, khắc phục việc khuyết dữ liệu tại nút rẽ.

28 Vòng lặp thu thập và kiểm định The Iterative Loop

Chu kỳ phản hồi động liên tục giữa thu thập thông tin mới và định hình lại bản đồ xác suất nhằm đưa giả thuyết tiệm cận đến các ngưỡng hành động.

29 Ngưỡng loại trừ Threshold to Rule Out

Mức xác suất mà tại đó khả năng mắc bệnh đã giảm xuống cực thấp, cho phép bác sĩ an tâm loại bỏ giả thuyết ra khỏi danh sách chẩn đoán.

30 Ngưỡng điều trị Threshold to Treat

Mức xác suất mà tại đó mức độ khẳng định chẩn đoán đạt độ tin cậy vượt trội (hoặc lợi ích điều trị vượt xa nguy cơ chờ đợi) để bắt đầu can thiệp ngay.

31 Chẩn đoán làm việc Working Diagnosis

Chẩn đoán có khả năng xảy ra cao nhất tại thời điểm thăm khám (thường đạt xác suất từ 67% đến 90%), làm cơ sở để khởi động kế hoạch điều trị.

PHẦN IV. PHÂN LOẠI & KỸ THUẬT XỬ LÝ THÔNG TIN LÂM SÀNG

STT Thuật ngữ tiếng Việt chuẩn hóa Thuật ngữ tiếng Anh tương đương Bản chất chuẩn hóa cốt lõi
32 Thông tin định khu Localization / Classifying Information

Dữ liệu giúp khu trú tổn thương vào một cơ quan, hệ cơ quan hoặc vị trí giải phẫu cụ thể để định hướng thăm khám tập trung.

33 Thông tin xác định Confirmative Information

Dữ liệu mang trọng số chẩn đoán cao (dấu hiệu đặc hiệu hoặc tiêu chuẩn vàng), giúp khẳng định chắc chắn hoặc loại trừ dứt điểm một bệnh lý.

34 Thông tin không hữu ích Useless Information

Dữ liệu rời rạc, than phiền chung chung hoàn toàn không đóng góp giá trị cho việc củng cố hay loại trừ các giả thuyết trong tình huống hiện tại.

35 Thông tin gây nhiễu Noise / Confounding Information

Các chi tiết phụ, nhận định sai lệch của người bệnh làm mồi chẩn đoán đi chệch hướng và bóp méo bản đồ xác suất.

36 Thông tin đồng hành Collateral / Associated Information

Triệu chứng hoặc dấu chứng mới xuất hiện cùng chung cơ chế sinh lý bệnh chính, giúp củng cố trực tiếp cho giả thuyết đang theo đuổi.

37 Xử lý theo thời gian Temporal Processing

Chuẩn hóa thời điểm khởi phát (tối cấp, cấp, bán cấp, mạn) và xu hướng diễn biến (tiến triển, liên tục, dao động, từng đợt).

38 Xử lý định tính Qualitative Processing

Chuyển đổi ngôn ngữ cảm tính đời thường thành thuật ngữ y khoa chuẩn mực (ví dụ: chuyển từ "nặng đầu" sang "đau đầu", "tê như kiến bò" sang "dị cảm").

39 Xử lý theo phân bố giải phẫu Anatomical Processing

Quy ước chính xác phạm vi tổn thương trên cơ thể (nửa người, hai chi dưới, tứ chi, một chi) để định vị giải phẫu học.

40 Đọc theo chiều dọc Vertical Reading

Phương pháp học tập so sánh và đối chiếu đồng thời các bệnh lý có cùng triệu chứng hoặc hội chứng để nhận diện điểm phân biệt.

41 Tái cấu trúc tri thức Knowledge Restructuring

Quá trình sắp xếp lại kiến thức hàn lâm thành mạng lưới nhận thức đa chiều gắn liền với các tình huống lâm sàng thực tế.

42 Phản tư có cấu trúc Structured / Deliberate Reflection

Hoạt động hồi cứu có hệ thống toàn bộ tiến trình tư duy sau ca bệnh nhằm phát hiện sai lệch và tinh chỉnh các kịch bản bệnh tật.

PHẦN V. CẠM BẪY NHẬN THỨC & PHÂN LOẠI SAI SÓT Y KHOA

STT Thuật ngữ tiếng Việt chuẩn hóa Thuật ngữ tiếng Anh tương đương Bản chất chuẩn hóa cốt lõi
43 Thất bại nhận thức Cognitive Failures

Tình trạng suy giảm hiệu quả trong quá trình xử lý, kết nối thông tin của não bộ dẫn đến sai sót chẩn đoán (chiếm gần 60% biến cố y khoa).

44 Thiên kiến nhận thức Cognitive Biases

Các sai lệch có tính hệ thống trong quá trình tư duy, bắt nguồn từ việc lạm dụng các lối tắt nhận thức ở Hệ thống 1.

45 Lối tắt tư duy Cognitive Heuristics

Các quy tắc ngón tay cái giúp đưa ra quyết định nhanh chóng nhưng dễ dẫn đến sai lệch hệ thống khi áp dụng sai bối cảnh.

46 Thiên kiến sẵn có Availability Heuristic

Khuynh hướng ước tính xác suất bệnh quá cao dựa trên mức độ dễ hồi tưởng các ca bệnh kịch tính, hiếm gặp hoặc vừa mới tiếp xúc gần đây.

47 Thiên kiến xác nhận Confirmation Bias

Xu hướng chỉ chăm chăm tìm kiếm dữ liệu củng cố cho phán đoán ban đầu và phớt lờ các bằng chứng mâu thuẫn có giá trị loại trừ.

48 Đóng chẩn đoán vội vã Premature Closure

Cạm bẫy dừng ngay tiến trình lập luận khi vừa tìm được một chẩn đoán đầu tiên có vẻ phù hợp, dẫn đến bỏ sót chẩn đoán đúng hoặc tổn thương phối hợp.

49 Thiên kiến neo giữ và điều chỉnh Anchoring and Adjustment

Tư duy bị "đóng đinh" vào ấn tượng hoặc chẩn đoán ban đầu và chỉ điều chỉnh dè dặt quanh điểm neo bất chấp dữ liệu sau đó mâu thuẫn.

50 Thiên kiến tự tin thái quá Overconfidence Bias

Sự chủ quan dựa vào kinh nghiệm hoặc linh cảm nghề nghiệp, dẫn đến việc thiếu cảnh giác, bỏ qua các bước kiểm định khách quan.

51 Sơ suất và lơ đãng Slips and Lapses

Sai sót trong khâu thực thi ở cấp độ phản xạ/kỹ năng quen thuộc (Hệ thống 1) do bị gián đoạn chú ý hoặc thói quen cũ chiếm quyền, dù kế hoạch ban đầu đúng.

52 Nhận định sai quy tắc Rule-based Mistakes

Lỗi trong khâu lập kế hoạch (Hệ thống 2) do áp dụng sai phác đồ, quy tắc đúng dùng sai chỗ, hoặc suy diễn sai lầm từ kinh nghiệm hạn hẹp.

53 Bế tắc giải quyết vấn đề mới Knowledge-based Mistakes

Sai sót ở cấp độ tư duy từ nguyên lý cơ bản (Hệ thống 2) khi đối mặt ca bệnh lạ, do lỗ hổng kiến thức hoặc quá tải bộ nhớ làm việc.

54 Quá tải nhận thức Cognitive Overload

Tình trạng dữ liệu tiếp nhận vượt quá dung lượng xử lý sinh lý của bộ nhớ làm việc ($7 \pm 2$ đơn vị), trực tiếp làm phát sinh sai sót lâm sàng.

55 Hiệu ứng tư duy bầy đàn Groupthink

Xu hướng các thành viên trong ê-kíp đồng thuận thụ động theo nhận định của số đông hoặc người phụ trách, tự triệt tiêu phản biện độc lập.

56 Kỹ thuật tra vấn ngược Diagnostic Inquiry / Devil's Advocacy

Phương pháp chủ động đặt các câu hỏi phủ định giả thuyết (ví dụ: "Nếu không phải bệnh này thì khả năng nguy hiểm nào khác?") để chống cạm bẫy nhận thức.

57 Thất bại trong cứu chữa Failure-to-Rescue

Hậu quả lâm sàng bất lợi xuất phát từ việc không nhận diện và can thiệp kịp thời khi tình trạng người bệnh diễn tiến xấu.

PHẦN VI. XÁC SUẤT LÂM SÀNG & ĐỊNH LÝ BAYES

STT Thuật ngữ tiếng Việt chuẩn hóa Thuật ngữ tiếng Anh tương đương Bản chất chuẩn hóa cốt lõi
58 Xác suất tiền nghiệm Pre-test / Prior Probability

Ước tính ban đầu về khả năng mắc bệnh dựa trên dịch tễ học, bệnh sử và thăm khám trước khi thực hiện thêm nghiệm pháp kiểm chứng.

59 Xác suất hậu nghiệm Post-test / Posterior Probability

Xác suất mắc bệnh được hiệu chỉnh sau khi tích hợp kết quả mới của xét nghiệm hoặc dấu chứng lâm sàng thông qua định lý Bayes.

60 Xác suất có điều kiện Conditional Probability ($p[A\Vert{}B]$)

Xác suất xảy ra biến cố $A$ khi biết biến cố $B$ đã xảy ra; nền tảng toán học của việc lượng hóa giá trị dấu hiệu lâm sàng và xét nghiệm.

61 Tỷ lệ hiện mắc Prevalence

Tần suất xuất hiện của một bệnh lý trong một quần thể xác định tại một thời điểm; là điểm tựa khách quan để ước tính xác suất tiền nghiệm.

62 Số chênh tiền nghiệm Pre-test Odds

Tỷ số giữa xác suất có bệnh và xác suất không có bệnh trước khi làm test ($Odds = \frac{p}{1-p}$).

63 Số chênh hậu nghiệm Post-test Odds

Tỷ số giữa xác suất có bệnh và không có bệnh sau khi nhân số chênh tiền nghiệm với Tỷ số khả dĩ (LR).

64 Dạng số chênh Bayes Odds Form of Bayes' Theorem

Công thức tính toán tuyến tính tại giường bệnh: $\text{Số chênh hậu nghiệm} = \text{Số chênh tiền nghiệm} \times LR$.

65 Phỏng đoán về tính đại diện Representativeness Heuristic

Lối tắt tư duy ước tính xác suất bệnh dựa trên mức độ "trùng khớp" giữa triệu chứng của bệnh nhân với hình ảnh kinh điển trong tâm trí.

66 Độc lập có điều kiện Conditional Independence

Giả định rằng kết quả của các nghiệm pháp liên tiếp không ảnh hưởng lẫn nhau khi tình trạng bệnh lý thật sự đã xác định.

67 Loại trừ lẫn nhau Mutual Exclusivity

Giả định rằng các bệnh lý đang xem xét không thể cùng đồng thời xảy ra trên một ca bệnh.

PHẦN VII. ĐO LƯỜNG HIỆU SUẤT TEST CHẨN ĐOÁN

STT Thuật ngữ tiếng Việt chuẩn hóa Thuật ngữ tiếng Anh tương đương Bản chất chuẩn hóa cốt lõi
68 Điểm cắt lâm sàng Cut-off Value / Point

Ngưỡng giá trị định lượng dùng để phân loại biến số đo lường liên tục thành kết quả phân loại nhị phân: bình thường hay bất thường.

69 Tiêu chuẩn vàng Gold Standard

Phương pháp chẩn đoán chuẩn mực, tốt nhất hiện có để xác định không mơ hồ tình trạng có hay không có bệnh làm mốc đối chiếu.

70 Dương tính thật True Positive (TP)

Xét nghiệm cho kết quả dương tính và người bệnh thực sự mắc bệnh theo tiêu chuẩn vàng.

71 Âm tính thật True Negative (TN)

Xét nghiệm cho kết quả âm tính và người bệnh thực sự không mắc bệnh theo tiêu chuẩn vàng.

72 Dương tính giả False Positive (FP)

Xét nghiệm cho kết quả dương tính nhưng thực tế người bệnh không mắc bệnh (sai lầm loại I).

73 Âm tính giả False Negative (FN)

Xét nghiệm cho kết quả âm tính nhưng thực tế người bệnh lại mắc bệnh (sai lầm loại II nguy hiểm).

74 Độ nhạy Sensitivity

Tỷ lệ phần trăm kết quả dương tính ở nhóm người thực sự mắc bệnh ($TP / [TP + FN]$); test nhạy cao khi âm tính giúp loại trừ bệnh.

75 Độ đặc hiệu Specificity

Tỷ lệ phần trăm kết quả âm tính ở nhóm người thực sự không mắc bệnh ($TN / [TN + FP]$); test đặc hiệu cao khi dương tính giúp khẳng định bệnh.

76 Giá trị tiên đoán dương Positive Predictive Value (PPV)

Xác suất thực tế mắc bệnh khi có kết quả xét nghiệm dương tính ($TP / [TP + FP]$); phụ thuộc chặt chẽ vào tỷ lệ hiện mắc.

77 Giá trị tiên đoán âm Negative Predictive Value (NPV)

Xác suất thực tế không mắc bệnh khi có kết quả xét nghiệm âm tính ($TN / [TN + FN]$); phụ thuộc chặt chẽ vào tỷ lệ hiện mắc.

78 Tỷ số khả dĩ Likelihood Ratio (LR)

Chỉ số tích hợp độ nhạy và độ đặc hiệu thành một trị số duy nhất, độc lập với tỷ lệ hiện mắc, phản ánh độ mạnh dịch chuyển xác suất.

79 Tỷ số khả dĩ dương tính Positive Likelihood Ratio (LR+)

Tỷ số giữa tỷ lệ dương tính thật và dương tính giả ($LR+ = \frac{\text{Độ nhạy}}{1 - \text{Độ đặc hiệu}}$); $LR+ > 10$ có giá trị khẳng định bệnh rất cao.

80 Tỷ số khả dĩ âm tính Negative Likelihood Ratio (LR-)

Tỷ số giữa tỷ lệ âm tính giả và âm tính thật ($LR- = \frac{1 - \text{Độ nhạy}}{\text{Độ đặc hiệu}}$); $LR- < 0,1$ có giá trị loại trừ bệnh rất cao.

81 Quy tắc SNOUT SNOUT Rule

Quy tắc suy nghiệm: Xét nghiệm có độ nhạy rất cao khi âm tính giúp loại trừ bệnh (SeNsitive test when Negative rules OUT).

82 Quy tắc SPPIN SPPIN Rule

Quy tắc suy nghiệm: Xét nghiệm có độ đặc hiệu rất cao khi dương tính giúp khẳng định bệnh (SPecific test when Positive rules IN).

83 Đường cong ROC Receiver Operating Characteristic (ROC)

Đồ thị biểu diễn mối tương quan đánh đổi giữa độ nhạy và tỷ lệ dương tính giả ($1 - \text{Độ đặc hiệu}$) tại mọi điểm cắt khả dĩ của test.

84 Diện tích dưới đường cong Area Under the Curve (AUC)

Chỉ số đo lường hiệu năng tổng thể và khả năng phân định bệnh lý của test (tiệm cận 1.0 là tối ưu).

85 Toán đồ Fagan Fagan Nomogram

Biểu đồ đồ họa ba trục song song dùng để tra cứu nhanh xác suất hậu nghiệm từ xác suất tiền nghiệm và LR mà không cần tính toán.

86 Thiên lệch phổ bệnh Spectrum Bias

Sai lệch xuất hiện khi mẫu nghiên cứu không đại diện cho phổ bệnh thực tế (chỉ chọn ca quá nặng hoặc người quá khỏe), làm thổi phồng hiệu suất test.

87 Thiên lệch xác nhận test Verification / Test-referral Bias

Sai lệch khi chỉ các ca có xét nghiệm thử nghiệm dương tính mới được làm tiếp tiêu chuẩn vàng, làm ước tính sai lệch độ nhạy và độ đặc hiệu.

88 Thiên lệch diễn giải test Review / Test-interpretation Bias

Sai lệch khi người đọc kết quả xét nghiệm đã biết trước kết quả tiêu chuẩn vàng, đòi hỏi phải áp dụng nguyên tắc "làm mù" (blinding).

89 Nghiệm pháp chẩn đoán Diagnostic Maneuvers

Các thao tác, thủ thuật lâm sàng thăm khám đặc thù (như Dix-Hallpike) tạo phản ứng lâm sàng quan sát được để định danh bệnh lý.

90 Quy tắc dự báo lâm sàng Clinical Prediction Rules (CPRs)

Công cụ định lượng chuẩn hóa (như thang điểm Wells) kết hợp nhiều dữ kiện lâm sàng để ước tính xác suất tiền nghiệm khách quan.

PHẦN VIII. PHÂN TÍCH QUYẾT ĐỊNH & KHUNG TIẾP CẬN Y HỌC GIA ĐÌNH

STT Thuật ngữ tiếng Việt chuẩn hóa Thuật ngữ tiếng Anh tương đương Bản chất chuẩn hóa cốt lõi
91 Phân tích quyết định lâm sàng Clinical Decision Analysis

Phương pháp đánh giá định lượng các kết cục dự kiến từ một tập hợp phương án can thiệp trong tình huống lâm sàng bất định.

92 Sự đánh đổi lâm sàng Clinical Trade-offs

Tình huống cân nhắc giữa các lựa chọn điều trị khi không có phương án nào vượt trội tuyệt đối về hiệu quả, nguy cơ hay chi phí.

93 Giá trị thỏa dụng Utilities

Thước đo lượng hóa mức độ ưa thích hoặc giá trị mà người bệnh gán cho một tình trạng sức khỏe hay kết cục điều trị cụ thể.

94 Ra quyết định chia sẻ Shared Decision-Making

Mô hình hợp tác giữa thầy thuốc và người bệnh, tích hợp chứng cứ y khoa với hệ giá trị, nguyện vọng cá nhân vào quyết định điều trị.

95 Khoảng bất định lâm sàng Clinical Uncertainty

Thuộc tính tự nhiên của y khoa khi dữ liệu lâm sàng không bao giờ hoàn hảo và kết cục điều trị luôn tiềm ẩn yếu tố bất định.

96 Mô hình Sinh học - Tâm lý - Xã hội Biopsychosocial Model

Khung tiếp cận toàn diện đánh giá sức khỏe và bệnh tật qua sự tương tác mật thiết giữa yếu tố thể chất, tâm lý và môi trường xã hội.

97 Mô hình Sức khỏe của Dever Dever's Epidemiological Model

Khung phân tích 4 cấu phần sức khỏe: sinh lý bệnh, môi trường sống, hành vi - lối sống, và hệ thống cung ứng y tế.

98 Khung VINDICATE VINDICATE Framework

Bộ khung ghi nhớ hệ thống các nhóm căn nguyên bệnh học (Mạch máu, Nhiễm trùng, Tân sinh, Thoái hóa, Ngộ độc, Tự miễn, Chấn thương, Bẩm sinh).

99 Bảng phân loại ICPC-2 ICPC-2 (International Classification of Primary Care)

Hệ thống phân loại dịch tễ chuyên biệt cho chăm sóc ban đầu, mã hóa đồng thời lý do đến khám, vấn đề sức khỏe và can thiệp y tế.

100 Lý do đến khám Reason for Encounter (RFE)

Nhu cầu hoặc than phiền chủ quan được người bệnh trực tiếp phát biểu khi tiếp cận cơ sở y tế.

101 Dự phòng cấp 0 Primordial Prevention

Ngăn ngừa sự xuất hiện và xâm nhập của các mô hình hành vi, thói quen và lối sống dẫn đến tăng nguy cơ mắc bệnh trong cộng đồng.

102 Dự phòng cấp I Primary Prevention

Các can thiệp can dự vào giai đoạn chưa có bệnh nhằm kiểm soát yếu tố nguy cơ và ngăn chặn bệnh lý khởi phát (tiêm chủng, tư vấn lối sống).

103 Dự phòng cấp II Secondary Prevention

Tầm soát và phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, ẩn tàng hoặc chưa có triệu chứng để can thiệp kịp thời (sàng lọc tăng huyết áp, ung thư).

104 Dự phòng cấp III Tertiary Prevention

Xử trí, phục hồi chức năng và ngăn ngừa biến chứng tiến triển ở người đã mắc bệnh mạn tính.

105 Dự phòng cấp IV Quaternary Prevention

Các hành động y khoa nhằm bảo vệ người bệnh khỏi can thiệp y tế quá mức, lạm dụng cận lâm sàng và đề xuất phương án đạo đức an toàn.

106 Bẫy dương tính giả False Positive Cascade

Chuỗi lo âu tâm lý và can thiệp xâm lấn không cần thiết bắt nguồn từ việc chỉ định xét nghiệm tràn lan ngoài khoảng tham chiếu bình thường.

 

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space