
Hình 1. Tỷ lệ ĐTĐ type 2 theo nhóm tuổi và giới (N=500).

Hình 2. OR hiệu chỉnh (aOR) và KTC 95% của các yếu tố nguy cơ.
Diễn giải kết quả
- Prevalence ĐTĐ2 = 18.0% — cao hơn ước lượng của IDF (8.2%) cho dân số trưởng thành. Giải thích: dân số nghiên cứu > 40 tuổi (nhóm nguy cơ cao), phù hợp với y văn khu vực Đông Nam Á.
- Tỷ lệ tăng theo tuổi: 9.3% (40–49 tuổi) → 31.0% (60–69 tuổi). Sau 70 tuổi, tỷ lệ có xu hướng giảm nhẹ — có thể do sống sót chọn lọc (survival bias).
- Yếu tố mạnh nhất: tiền căn gia đình (aOR = 3.42, p < 0.001) — người có cha/mẹ/anh/chị ruột bị ĐTĐ có nguy cơ mắc ĐTĐ gấp 3.4 lần.
- Hút thuốc không có ý nghĩa thống kê (p=0.325) sau hiệu chỉnh. Có thể do mẫu chưa đủ lớn hoặc yếu tố gây nhiễu chưa được kiểm soát hết.
🔍 Tại sao cross-sectional không đánh giá quan hệ nhân quả?
Giả sử phát hiện người ăn ngọt có OR=1.95 với ĐTĐ. Liệu ăn ngọt gây ĐTĐ, hay người có ĐTĐ thèm ngọt? Nghiên cứu cắt ngang chỉ đo tại 1 thời điểm — không thể biết thứ tự thời gian. Nguyên nhân phải đến trước hậu quả. Đây gọi là vấn đề temporal ambiguity (mơ hồ thời gian) — hạn chế lớn nhất của thiết kế cắt ngang. Để chứng minh nhân quả, cần cohort hoặc RCT.
🩺 Ý nghĩa dịch tễ học
Với prevalence 18% ở người > 40 tuổi, ước tính địa phương có khoảng 3.600 người mắc ĐTĐ chưa được chẩn đoán. Cần chiến lược tầm soát chủ động tại trạm y tế: đo đường huyết đói cho tất cả người > 40 tuổi có ít nhất 1 yếu tố nguy cơ (BMI ≥ 23 theo tiêu chuẩn Châu Á, vòng eo lớn, tiền căn gia đình). Ước tính chi phí bỏ ra là 50.000 VND/người, nhưng tiết kiệm được gấp 10 lần chi phí điều trị biến chứng.