Cross-sectional — Một thời điểm, đo cả phơi nhiễm và bệnh
Nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional study) đo đồng thời phơi nhiễm (exposure) và bệnh (outcome) tại một thời điểm duy nhất. Đặc điểm chính:
- Chụp ảnh nhanh (snapshot) quần thể tại một thời điểm.
- Không theo dõi dọc — không biết cái nào đến trước, cái nào sau.
- Cho tỷ lệ hiện mắc (prevalence), không cho tỷ lệ mới mắc (incidence).
- Có thể tính tỷ suất chênh (OR) nhưng không tính RR.
- Ưu điểm: nhanh, rẻ, dễ thực hiện, phù hợp cho khảo sát dịch tễ.
So sánh với các thiết kế khác
| Đặc điểm | Cross-sectional | Case-control | Cohort |
|---|---|---|---|
| Thời gian | Một thời điểm | Hồi cứu | Tiến cứu |
| Đo phơi nhiễm | Đồng thời | Nhìn lại | Trước → sau |
| Tỷ lệ mới mắc | Không | Không | Có |
| Tỷ lệ hiện mắc | Có | Không | Có |
| Chi phí | Thấp | Trung bình | Cao |
| Nguyên nhân — hậu quả | Không suy luận | Có thể (OR) | Tốt (RR) |
📚 Academic Note: "Cắt ngang ≠ chụp ảnh"
Ví dụ: Nếu nghiên cứu cắt ngang phát hiện prevalence ĐTĐ = 15% ở người > 40 tuổi — đây là tỷ lệ hiện mắc (current prevalence), không phải tỷ lệ mới mắc (incidence). Không biết bao nhiêu người MỚI mắc trong 1 năm. Nếu phát hiện người béo phì có tỷ lệ ĐTĐ cao hơn — không thể kết luận "béo phì gây ra ĐTĐ" vì không biết ai béo trước, ai ĐTĐ trước. Đây gọi là temporal ambiguity (mơ hồ thời gian).