Đặc điểm dân số nghiên cứu (N=500)
| Đặc điểm |
n (%) / TB ± SD |
p |
| Tổng số |
500 (100%) |
— |
| Tuổi trung bình |
56.8 ± 12.5 |
— |
| Nam giới |
240 (48%) |
— |
| BMI ≥ 25 (thừa cân) |
185 (37%) |
— |
| Vòng eo ≥ 90cm (nam) / ≥ 80cm (nữ) |
220 (44%) |
— |
| Có tiền căn gia đình ĐTĐ |
85 (17%) |
— |
| Hút thuốc (hiện tại) |
120 (24%) |
— |
| Uống rượu bia ≥ 3 đơn vị/ngày |
140 (28%) |
— |
| Ăn ngọt ≥ 3 lần/tuần |
195 (39%) |
— |
| Ít vận động (< 150 phút/tuần) |
310 (62%) |
— |
Tỷ lệ ĐTĐ2 theo nhóm tuổi và giới
| Nhóm tuổi |
Nam (n/N) |
Nam (%) |
Nữ (n/N) |
Nữ (%) |
Chung (%) |
| 40–49 |
8/85 |
9.4 |
6/65 |
9.2 |
9.3 |
| 50–59 |
12/70 |
17.1 |
14/80 |
17.5 |
17.3 |
| 60–69 |
15/50 |
30.0 |
16/50 |
32.0 |
31.0 |
| ≥ 70 |
10/35 |
28.6 |
9/65 |
13.8 |
19.0 |
| Tổng |
45/240 |
18.8 |
45/260 |
17.3 |
18.0 |
Mối liên quan yếu tố nguy cơ — ĐTĐ2 (Logistic regression)
< 0.001
| Yếu tố |
OR thô |
KTC 95% |
OR hiệu chỉnh |
KTC 95% |
p |
| Tuổi ≥ 60 |
2.45 |
1.62–3.71 |
2.12 |
1.38–3.26 |
< 0.001 |
| BMI ≥ 25 |
2.80 |
1.85–4.23 |
2.35 |
1.52–3.63 |
< 0.001 |
| Vòng eo lớn |
3.10 |
2.05–4.68 |
2.68 |
1.72–4.18 |
< 0.001 |
| Tiền căn gia đình |
3.85 |
2.40–6.18 |
3.42 |
2.08–5.63 |
< 0.001 |
| Hút thuốc |
1.45 |
0.92–2.29 |
1.28 |
0.78–2.10 |
0.325 |
| Ăn ngọt ≥ 3 lần/tuần |
2.22 |
1.48–3.33 |
1.95 |
1.27–3.00 |
0.002 |
| Ít vận động |
2.95 |
1.90–4.58 |
2.50 |
1.59–3.93 |
Tỷ lệ ĐTĐ2 hiện mắc: 18.0% (KTC 95%: 14.6% – 21.4%)
Cao nhất ở nhóm 60–69 tuổi: 31.0%
OR hiệu chỉnh mạnh nhất: tiền căn gia đình (aOR=3.42), vòng eo lớn (aOR=2.68), ít vận động (aOR=2.50)