Bảng tỷ suất tử vong theo nhóm tuổi
| Nhóm tuổi | Hà Nội | Tỉnh A | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | Tử vong | Tỷ suất (‰) | Dân số | Tử vong | Tỷ suất (‰) | |
| 0–14 | 1.700.000 | 1.020 | 0,60 | 360.000 | 360 | 1,00 |
| 15–64 | 5.270.000 | 7.905 | 1,50 | 756.000 | 1.512 | 2,00 |
| ≥65 | 1.530.000 | 46.155 | 30,17 | 84.000 | 2.940 | 35,00 |
| Tổng | 8.500.000 | 55.080 | 6,48 | 1.200.000 | 4.812 | 4,01 |
⚠️ Quan sát quan trọng
Ở MỖI nhóm tuổi, tỉnh A có tỷ suất tử vong CAO HƠN Hà Nội! (0–14: 1,00‰ vs 0,60‰; 15–64: 2,00‰ vs 1,50‰; ≥65: 35,00‰ vs 30,17‰). Nhưng tỷ suất thô của tỉnh A lại thấp hơn (4,01‰ vs 6,48‰) — đây chính là nghịch lý Simpson (Simpson's paradox)! Nguyên nhân: Hà Nội có tỷ lệ người già (≥65) cao hơn rất nhiều (18% vs 7%), và người già có tỷ suất tử vong cao hơn nhiều, kéo tỷ suất thô của Hà Nội lên.
Quần thể chuẩn: Dân số Việt Nam 2019
| Nhóm tuổi | Dân số chuẩn (VN 2019) | Phân bố (%) |
|---|---|---|
| 0–14 | 24.500.000 | 25,5% |
| 15–64 | 63.200.000 | 65,8% |
| ≥65 | 8.300.000 | 8,6% |
| Tổng | 96.000.000 | 100% |