Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 📊 Bước 6: Minh họa Toán thống kê

📊 Bước 6: Minh họa Toán thống kê

📈 Tính Expected Value

📊 TÍNH TOÁN EXPECTED VALUE:

MỔ HỞ (SAVR):
EV (QALY) = 0,95 × 10 + 0,05 × 0 = 9,5 QALY
EV (Cost) = 200 + 0,95 × 10 × 10 = 200 + 95 = 295 triệu VNĐ

TAVI:
EV (QALY) = 0,98 × 10 + 0,02 × 0 = 9,8 QALY
EV (Cost) = 400 + 0,98 × 10 × 10 = 400 + 98 = 498 triệu VNĐ

NỘI KHOA:
EV (QALY) = 0,70 × 5 + 0,30 × 0 = 3,5 QALY
EV (Cost) = 10 + 0,70 × 10 × 5 = 10 + 35 = 45 triệu VNĐ

📐 Tính ICER

📐 ICER (Incremental Cost-Effectiveness Ratio):

So sánh TAVI vs MỔ HỞ (phương án trội hơn về hiệu quả):

ICER = (Cost_TAVI − Cost_SAVR) / (QALY_TAVI − QALY_SAVR)
ICER = (498 − 295) / (9,8 − 9,5)
ICER = 203 / 0,3
ICER = ~677 triệu VNĐ / QALY

Giải thích: Cần chi thêm 677 triệu VNĐ để đạt thêm 1 QALY khi chọn TAVI thay vì mổ hở.

Ngưỡng WHO (2014):
- Rất hiệu quả: ICER < 1×GDP/người (~95 triệu/QALY)
- Hiệu quả: ICER < 3×GDP/người (~285 triệu/QALY)
- Không hiệu quả: ICER > 3×GDP/người

→ TAVI với ICER ~677 triệu/QALY > 3×GDP → chưa hiệu quả chi phí tại Việt Nam!

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space