📌 Biên tương đương Δ (Equivalence Margin)
Δ = 5 mmHg — dựa trên clinical judgment: mức chênh lệch huyết áp dưới 5 mmHg được coi là không có ý nghĩa lâm sàng.
📐 GIẢ THUYẾT THỐNG KÊ:
H₀: |μA − μB| ≥ Δ (không tương đương)
H₁: |μA − μB| < Δ (tương đương)
Đây là kiểm định hai phía (two one-sided tests — TOST).
TOST: H₀₁: μA − μB ≤ -Δ và H₀₂: μA − μB ≥ +Δ
Bác bỏ H₀ khi cả hai p < 0,05 → CI 90% nằm trong [-Δ, +Δ].
📏 Cỡ mẫu: Thiết kế tương đương thường cần cỡ mẫu lớn hơn superiority test vì biên hẹp hơn.
📋 Tiêu chuẩn chọn – loại
| Tiêu chuẩn nhận | Tiêu chuẩn loại |
|---|---|
| • Sản phụ ≥ 18 tuổi • Thai ≥ 20 tuần • HA tâm thu 140–160 mmHg |
• Sản giật nặng / tiền sản giật nặng • Dị ứng với thuốc A hoặc B • Đa thai • Bệnh thận – gan nặng |