Bảng 2×2 — Ngôn ngữ chung của dịch tễ học
| Bệnh (Disease +) | Không bệnh (Disease −) | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Phơi nhiễm + | a | b | a + b |
| Phơi nhiễm − | c | d | c + d |
Tỷ suất chênh (Odds Ratio — OR)
Dùng cho nghiên cứu bệnh chứng.
OR = (a × d) / (b × c) = (165 × 120) / (80 × 35) = 19.800 / 2.800 = 7,07
OR = 7,07 có nghĩa: Cơ hội (odds) hút thuốc ở nhóm ung thư phổi cao gấp 7 lần so với nhóm chứng.
Nguy cơ tương đối (Relative Risk — RR)
Dùng cho nghiên cứu thuần tập.
RR = [a / (a+b)] / [c / (c+d)]
Khi nào OR ≈ RR?
Khi bệnh hiếm (prevalence < 10%), OR xấp xỉ RR. Đây là lý do tại sao OR được dùng trong case-control — và cũng là lý do tại sao case-control đặc biệt hiệu quả cho các bệnh hiếm.

Hình 5. So sánh OR và RR ở các mức độ phổ biến khác nhau của bệnh — khi bệnh hiếm, OR ≈ RR