1. Nghiên cứu sinh thái (Ecological Study)
Đây là loại nghiên cứu trong đó đơn vị quan sát là quần thể (quốc gia, tỉnh, quận huyện), không phải cá nhân. Dữ liệu thường là dữ liệu có sẵn (dân số, GDP, số giường bệnh, tỷ lệ mắc bệnh).
Ưu điểm: Nhanh, rẻ, tận dụng dữ liệu có sẵn. Nhược điểm: Ngụy biện sinh thái — không thể suy luận từ quần thể xuống cá nhân.
2. Nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional Study)
Đo lường phơi nhiễm và bệnh tại cùng một thời điểm. Giống như chụp một bức ảnh — bạn thấy ai có bệnh, ai không, và ai có phơi nhiễm, ai không — nhưng tất cả tại một thời điểm duy nhất.
Ưu điểm: Nhanh, tương đối rẻ, ước lượng được tỷ lệ hiện mắc. Nhược điểm: Không xác định được mối quan hệ nhân quả (không biết cái nào có trước — phơi nhiễm hay bệnh?).
3. Nghiên cứu mô tả ca bệnh (Descriptive Study)
Đơn giản là mô tả tình hình bệnh tật theo người, thời gian, địa điểm (person, time, place). Đây thường là bước đầu tiên trong mọi điều tra dịch tễ.
| Đặc điểm | Nghiên cứu sinh thái | Nghiên cứu cắt ngang | Nghiên cứu mô tả ca bệnh |
|---|---|---|---|
| Đơn vị | Quần thể / nhóm | Cá nhân | Cá nhân (dữ liệu thứ cấp) |
| Thời điểm | Tổng hợp qua thời gian | Cùng một thời điểm | Có thể hồi cứu |
| Kết quả | Tỷ suất của quần thể | Tỷ lệ hiện mắc (Prevalence) | Mô tả phân bố |
| Ưu điểm | Nhanh, rẻ, dữ liệu sẵn | Ước lượng gánh nặng bệnh | Tạo giả thuyết |
| Nhược điểm | Ngụy biện sinh thái | Không xác định nhân quả | Không kiểm soát nhiễu |
| Ví dụ | So sánh tỷ lệ COVID giữa các nước | Điều tra ổ dịch SXH | Báo cáo ca bệnh theo tuần |

Hình 4. Tỷ lệ hiện mắc sốt xuất huyết theo nhóm tuổi — kết quả từ một nghiên cứu cắt ngang tại xã điển hình