● 1. Hình Ảnh Kê (Miliary Pattern):
○ Vô số nốt nhỏ (thường 1-2 mm, có thể đến 3-4mm), rời rạc, kích thước đồng đều, phân bố lan tỏa và ngẫu nhiên khắp hai phổi, giống như hạt kê.10
○ Cho thấy sự lan tràn theo đường máu. Hình ảnh này là một dấu hiệu báo động đỏ, đòi hỏi phải điều tra khẩn cấp, thường là lao, nấm lan tỏa hoặc di căn lan tỏa, đặc biệt ở những người suy giảm miễn dịch.
○ Chẩn đoán phân biệt chính: Lao kê (kinh điển), nhiễm nấm lan tỏa (histoplasmosis, coccidioidomycosis, blastomycosis, cryptococcosis), một số viêm phổi do virus (ví dụ, thủy đậu đã lành), di căn kê (tuyến giáp, tế bào thận, u hắc tố, vú, tụy), sarcoidosis (thể kê), bệnh bụi phổi (silicosis, bệnh phổi của thợ mỏ than), bệnh hemosiderin phổi.16
● 2. Phân Bố Ngẫu Nhiên (Không Phải Kê):
○ Các nốt có kích thước khác nhau, rải rác khắp phổi không có sự ưu tiên rõ ràng cho các cấu trúc cụ thể của phổi (trung tâm tiểu thùy, mạch bạch huyết). Thường có nguồn gốc từ đường máu.10
○ Chẩn đoán phân biệt chính: Di căn (nguyên nhân phổ biến nhất cho các nốt >5mm – 8), thuyên tắc nhiễm trùng (thường ở ngoại vi, có thể tạo hang – 8), nhiễm nấm hoặc mycobacteria lan tỏa (có thể lớn hơn dạng kê).
● 3. Phân Bố Quanh Mạch Bạch Huyết (Perilymphatic - Khó thấy trên XQN, chủ yếu là hình thái trên CLVT):
○ Các nốt tập trung dọc theo vách liên tiểu thùy, vùng dưới màng phổi và bó phế quản-mạch máu.10 Trên XQN, có thể biểu hiện dưới dạng tổn thương mờ lưới-nốt hoặc các nốt tập trung dọc rãnh liên thùy hoặc vùng dưới màng phổi. Sarcoidosis là một ví dụ kinh điển mà các dấu hiệu XQN (hạch rốn phổi to + hình ảnh lưới-nốt) gợi ý mạnh mẽ chẩn đoán ngay cả trước khi có CLVT.
○ Chẩn đoán phân biệt chính: Sarcoidosis (thường ở vùng trên/giữa, hạch rốn phổi to), ung thư di căn theo đường bạch huyết, bệnh bụi phổi silic, bệnh phổi của thợ mỏ than.24
● 4. Phân Bố Trung Tâm Tiểu Thùy (Centrilobular - Rất khó thấy trên XQN, chủ yếu là hình thái trên CLVT):
○ Các nốt tập trung quanh trung tâm tiểu thùy phổi thứ cấp, không lan đến bề mặt màng phổi.10 Trên XQN, có thể xuất hiện dưới dạng các nốt nhỏ, bờ không rõ, có thể nổi bật hơn ở xa màng phổi.
○ Chẩn đoán phân biệt chính: Viêm tiểu phế quản nhiễm trùng (lao, MAC, virus, vi khuẩn), viêm phổi tăng cảm, viêm tiểu phế quản hô hấp (ở người hút thuốc), viêm phổi hít.24 Dấu hiệu "cây trong nụ" (tree-in-bud) là một phát hiện trên CLVT của các nốt trung tâm tiểu thùy với các nhánh mờ dạng đường thẳng, kinh điển cho sự lan truyền nội phế quản của nhiễm trùng.24
● 5. Ưu Thế Theo Vùng:
○ Thùy trên: Lao, nhiễm nấm, sarcoidosis, bệnh bụi phổi silic, bệnh mô bào Langerhans.24
○ Thùy dưới: Di căn (do lưu lượng máu cao hơn), viêm phổi hít, thuyên tắc nhiễm trùng, nốt dạng thấp, bệnh bụi phổi amiăng.24
○ Ưu thế ngoại vi: Di căn, thuyên tắc nhiễm trùng, viêm phổi tổ chức hóa, viêm mạch (ví dụ, GPA), viêm phổi tăng bạch cầu ái toan.23