Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 D. Các Nguyên Nhân Phổ Biến Của Nhiều Nốt Phổi Theo Nhóm Lớn:

D. Các Nguyên Nhân Phổ Biến Của Nhiều Nốt Phổi Theo Nhóm Lớn:

●    Bệnh Di Căn: Nguyên nhân phổ biến nhất của nhiều nốt >5mm.21 Hình thái đa dạng, thường bờ rõ, có thể phân bố ngẫu nhiên hoặc ưu thế thùy dưới. Di căn dạng "bóng đại bác" (cannonball) là những nốt lớn, bờ rõ.24 Có thể tạo hang (ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư biểu mô tuyến đại tràng, sarcoma).24
●    Bệnh Truyền Nhiễm:
○    Lao: Lao kê, hoặc nhiều u lao (tuberculoma - có thể ít, lớn hơn, ở thùy trên, có thể có nốt vệ tinh hoặc hình ảnh cây trong nụ trên CLVT).16
○    Nhiễm Nấm: Histoplasmosis, coccidioidomycosis, cryptococcosis, aspergillosis (có thể dạng kê hoặc nốt lớn hơn, có thể tạo hang).8
○    Thuyên Tắc Nhiễm Trùng: Thường ở ngoại vi, hình chêm hoặc tròn, có thể tạo hang, thường ở người tiêm chích ma túy hoặc bệnh nhân viêm nội tâm mạc.8 Sự hiện diện của tạo hang trong nhiều nốt phổi thu hẹp đáng kể chẩn đoán phân biệt, chỉ điểm mạnh mẽ đến thuyên tắc nhiễm trùng, di căn tạo hang (đặc biệt là tế bào vảy), hoặc nhiễm trùng như lao hoặc một số loại nấm.
○    Viêm Phổi Do Virus: Đôi khi có thể gây ra các đám mờ dạng nốt.23
●    Bệnh Viêm/Miễn Dịch (Không Nhiễm Trùng):
○    Sarcoidosis: Thường phân bố quanh mạch bạch huyết, vùng trên/giữa, hạch rốn phổi/trung thất to là phổ biến.8
○    U Hạt Wegener (Granulomatosis with Polyangiitis - GPA): Nhiều nốt, thường tạo hang, có thể phân bố ngẫu nhiên hoặc ở ngoại vi.8
○    Nốt Dạng Thấp: Bờ rõ, thường ở ngoại vi hoặc dưới màng phổi, ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.8
○    Viêm Phổi Tổ Chức Hóa: Có thể biểu hiện dưới dạng nhiều nốt hoặc đông đặc, thường ở ngoại vi.
●    Bệnh Bụi Phổi: Silicosis, Bệnh Phổi Của Thợ Mỏ Than (CWP) (các nốt nhỏ, ưu thế thùy trên, có thể hợp nhất thành xơ hóa khối tiến triển).10
●    Mạch Máu: Dị dạng động-tĩnh mạch (nếu nhiều, xem xét bệnh Rendu-Osler-Weber).38 Khái niệm "nốt chủ đạo" (dominant nodule) trong trường hợp nhiều nốt 6 rất quan trọng. Nếu một nốt lớn hơn đáng kể hoặc có các đặc điểm xâm lấn hơn những nốt khác, nó có thể đại diện cho tổn thương nguyên phát (nếu là ung thư) hoặc vị trí cần sinh thiết, ngay cả khi các nốt khác gợi ý một quá trình lành tính hơn (ví dụ, các u hạt cũ đã vôi hóa).

Bảng 2: Chẩn Đoán Phân Biệt Nhiều Nốt Phổi trên XQN Dựa Trên Kiểu Phân Bố và Bối Cảnh Lâm Sàng

 

Kiểu Phân Bố

Đặc Điểm XQN Chính

Nguyên Nhân Phổ Biến

Manh Mối Lâm Sàng Quan Trọng

Hình ảnh kê

Vô số nốt nhỏ (1-2mm), đều, lan tỏa 2 phổi 16

Lao kê, nấm lan tỏa, di căn kê, sarcoidosis thể kê, bệnh bụi phổi (giai đoạn sớm) 16

Sốt, suy giảm miễn dịch, tiền sử ung thư, nghề nghiệp tiếp xúc bụi

Ngẫu nhiên (không phải kê)

Nốt kích thước thay đổi, rải rác, không ưu thế cấu trúc đặc biệt 24

Di căn (phổ biến nhất >5mm) 21, thuyên tắc nhiễm trùng (có thể tạo hang) 8, nấm/mycobacteria lan tỏa

Tiền sử ung thư, nguồn nhiễm trùng (IVDU, viêm nội tâm mạc), suy giảm miễn dịch

Ưu thế thùy trên

Nốt tập trung ở các thùy trên 24

Lao, nấm, sarcoidosis, bệnh bụi phổi silic, bệnh mô bào Langerhans

Ho kéo dài, sốt về chiều, tiếp xúc nghề nghiệp, hạch rốn phổi to (sarcoidosis)

Ưu thế thùy dưới

Nốt tập trung ở các thùy dưới 24

Di căn, viêm phổi hít, thuyên tắc nhiễm trùng, nốt dạng thấp

Tiền sử ung thư, nguy cơ hít sặc, bệnh khớp dạng thấp

Ưu thế ngoại vi

Nốt tập trung ở vùng ngoại vi phổi 23

Di căn, thuyên tắc nhiễm trùng, viêm phổi tổ chức hóa, viêm mạch (GPA)

Tiền sử ung thư, nguồn nhiễm trùng, bệnh hệ thống

 

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space