- Hội chứng tĩnh mạch chủ trên (Superior Vena Cava Syndrome): Xảy ra khi có sự chèn ép hoặc xâm lấn tĩnh mạch chủ trên, thường do các khối u ở trung thất trước hoặc giữa phải (ví dụ: ung thư phổi, lymphoma, u tuyến ức lớn).6 Biểu hiện lâm sàng bao gồm phù ở mặt, cổ, tay và phần trên ngực (phù áo khoác), tĩnh mạch cổ nổi, tuần hoàn bàng hệ ở thành ngực, khó thở (đặc biệt khi nằm), nhức đầu, chóng mặt. Trên X-quang, có thể thấy khối mờ lớn ở trung thất trên phải hoặc giãn rộng trung thất trên.
- Chèn ép đường thở (khí quản, phế quản): Gây ra các triệu chứng như khó thở (có thể tăng khi nằm ngửa nếu u ở trung thất trước), thở rít (stridor) nếu chèn ép khí quản hoặc phế quản lớn, ho khan kéo dài, và có thể dẫn đến viêm phổi tái diễn do ứ đọng dịch tiết sau chỗ hẹp.3 X-quang có thể cho thấy khối mờ gây hẹp lòng hoặc đẩy lệch khí quản/phế quản, hoặc hình ảnh xẹp phổi thứ phát.
- Chèn ép thực quản: Thường do các khối u ở trung thất giữa hoặc sau, gây khó nuốt (dysphagia), nuốt đau (odynophagia).5 Trên X-quang, có thể thấy khối mờ đẩy lệch hoặc làm hẹp bóng thực quản (rõ hơn khi có thuốc cản quang baryt).
- Chèn ép thần kinh:
- Thần kinh quặt ngược thanh quản (Recurrent laryngeal nerve): Thường là nhánh trái do đường đi dài hơn và liên quan mật thiết với cung động mạch chủ và cửa sổ chủ-phổi. Chèn ép gây liệt dây thanh âm, dẫn đến khàn tiếng.
- Thần kinh hoành (Phrenic nerve): Chèn ép hoặc xâm lấn gây liệt cơ hoành cùng bên, biểu hiện bằng khó thở, nấc cụt. Trên X-quang, thấy vòm hoành bên bị liệt nâng cao hơn bình thường và giảm hoặc mất di động khi hít thở (quan sát trên chiếu X-quang hoặc siêu âm).
- Hội chứng Horner: Do tổn thương chuỗi hạch giao cảm cổ, thường do u ở đỉnh phổi (u Pancoast) hoặc u ở trung thất sau trên. Biểu hiện bao gồm co đồng tử (miosis), sụp mi (ptosis), lõm mắt (enophthalmos) và giảm hoặc mất tiết mồ hôi ở nửa mặt cùng bên (anhidrosis).64
- Chèn ép rễ thần kinh liên sườn hoặc tủy sống: Thường do u thần kinh ở trung thất sau, gây đau ngực hoặc đau lưng kiểu rễ, hoặc các triệu chứng thần