- Vị trí cơn đau: Yêu cầu bệnh nhân chỉ chính xác vị trí đau, giúp định khu cơn đau (tiếp cận theo giải phẫu). Các cử chỉ của bệnh nhân có thể cung cấp thêm thông tin về bản chất cơn đau và tầm quan trọng của yếu tố cảm xúc đối với từng bệnh nhân cụ thể.
- Đau có lan không: Cơn đau lan qua đường giữa hoặc vượt ra ngoài vùng chi phối rõ ràng của một dây thần kinh cụ thể thường ít gợi ý đau dây thần kinh sinh ba điển hình. Tuy nhiên, các dạng đau thần kinh khác (ví dụ: đau thần kinh sau Herpes, đau thần kinh không điển hình) hoặc đau do các nguyên nhân thực thể khác (ví dụ: đau cơ xương khớp, đau răng lan tỏa) vẫn có thể lan rộng hoặc vượt qua đường giữa.
- Đặc điểm cơn đau: Cảm giác nặng mặt hoặc căng tức thường gặp trong đau đầu do căng thẳng, viêm xoang (kể cả không nhiễm trùng) hoặc một số dạng đau mặt không rõ nguyên nhân. Bệnh nhân migraine thường mô tả đau nhói hoặc có tính chất mạch đập. Đau dây thần kinh sinh ba thường được mô tả là đau nhói dữ dội, như điện giật hoặc dao đâm, trong khi đau đầu từng cụm có thể kèm cảm giác nóng rát.
- Thời gian và tần suất cơn đau: Cơn đau kéo dài bao lâu? Tần suất xảy ra cơn đau là bao nhiêu? Cơn đau liên tục hay từng cơn? Đau có xảy ra mỗi ngày, vào một thời điểm cụ thể nào đó, hay có xu hướng tăng dần theo thời gian?
- Yếu tố khởi phát cơn đau: Đau một bên sau khi bị cảm lạnh, kèm theo nghẹt mũi và chảy mũi liên tục, gợi ý tình trạng viêm mũi xoang.
- Yếu tố làm giảm đau: Bệnh nhân đã điều trị gì và đáp ứng như thế nào? Ví dụ, đau đầu do căng thẳng thường đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường; bệnh nhân migraine thường cảm thấy đỡ hơn khi nằm yên trong phòng tối.
- Triệu chứng đi kèm: Đau kèm theo buồn nôn là đặc điểm của migraine (tuy nhiên, không đủ để chẩn đoán). Các triệu chứng thần kinh thực vật cùng bên như chảy nước mắt, đỏ mắt, chảy mũi hoặc nghẹt mũi có thể gặp trong đau đầu từng cụm hoặc các hội chứng đau đầu thần kinh tự chủ vùng mặt khác (ví dụ: SUNCT).
- Tác động đến cuộc sống và giấc ngủ hằng ngày: Nếu bệnh nhân mô tả cơn đau dữ dội (không chịu được) nhưng vẫn có thể ngủ bình thường, cần cân nhắc chẩn đoán phân biệt với đau mặt vô căn dai dẳng (trước đây gọi là đau mặt không điển hình).