• Định nghĩa: Là những thông tin (thường là thứ yếu hoặc không liên quan trực tiếp) làm thay đổi một cách bất hợp lý xác suất hậu nghiệm (posterior probability), dẫn dắt nhận thức của nhà lâm sàng lệch khỏi bản chất thực tế của bệnh lý.
• Cơ chế tác hại: Kích hoạt các thiên kiến nhận thức (cognitive biases), khiến nhà lâm sàng tập trung quá mức vào các phát hiện tình cờ (incidental findings) thay vì truy tìm nguyên nhân gốc rễ.
• Ví dụ lâm sàng 1 (Nhiễu do cận lâm sàng): Một bệnh nhân nữ trong độ tuổi sinh sản đến khám vì đau bụng cấp hố chậu phải. Kết quả siêu âm hố chậu ghi nhận "nang buồng trứng kích thước nhỏ".
o Bản chất: Ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, các nang buồng trứng sinh lý (nang cơ năng) xuất hiện thường xuyên theo chu kỳ kinh nguyệt và thường không gây triệu chứng đau bụng cấp.
o Hậu quả gây nhiễu: Nếu nhà lâm sàng bị thu hút quá mức vào thông tin "nang buồng trứng" này (thiên kiến tập trung - focusing illusion), họ có thể vội vã quy kết nguyên nhân đau bụng cho nang này, dẫn đến nguy cơ bỏ sót các bệnh lý ngoại khoa cấp cứu thực sự (như viêm ruột thừa cấp).
• Ví dụ lâm sàng 2 (Nhiễu do thông tin chủ quan của bệnh nhân): Một bệnh nhân đến khám vì đau đầu mạn tính. Ngay khi bắt đầu cuộc khám, bệnh nhân chia sẻ: "Bác sĩ ơi, tôi tự tra cứu trên internet thấy triệu chứng của mình rất giống u não, tôi lo mình bị u não quá".
o Hậu quả gây nhiễu: Thông tin chủ quan mang tính lo âu của bệnh nhân vô tình tạo ra một "mỏ neo nhận thức" (anchoring bias). Điều này có thể khiến nhà lâm sàng bị cuốn theo giả thuyết "u não" (chỉ định các thăm dò hình ảnh học chuyên sâu không cần thiết) mà xao lãng các nguyên nhân phổ biến và thực tế hơn như đau đầu do căng thẳng hoặc tăng huyết áp.