• Định nghĩa: Là thông tin không làm thay đổi xác suất hậu nghiệm (posterior probability) so với xác suất tiên nghiệm (prior probability) của chẩn đoán. Sau khi thu nhận thông tin này, thái độ xử trí và quyết định lâm sàng của người thầy thuốc hoàn toàn không thay đổi.
• Mô tả toán học:
P(H|E) = P(H)
(Trong đó: H là giả thuyết chẩn đoán, E là thông tin hoặc bằng chứng mới thu thập)
• Ví dụ trực quan: Để phân loại ba đối tượng: con mèo, con gà và con bò.
o Nếu ta thu thập thông tin: "Đối tượng này có lông" hoặc "Đối tượng này có mắt".
o Phân tích: Cả ba đối tượng trên đều có mắt và đều có lông (lông vũ hoặc lông mao). Thông tin này không làm thay đổi xác suất nhận diện của bất kỳ đối tượng nào, do đó đây là thông tin không có giá trị trong bối cảnh phân loại này.
• Ứng dụng lâm sàng: Trong thực hành y khoa, một xét nghiệm có tỷ số khả dĩ (Likelihood Ratio - LR) bằng 1 được coi là thông tin không có giá trị lâm sàng, vì xác suất mắc bệnh sau xét nghiệm (post-test probability) hoàn toàn trùng khớp với xác suất trước xét nghiệm (pre-test probability).