• Định nghĩa: Là nhóm thông tin hữu ích giúp định khu tổn thương hoặc thu hẹp phạm vi chẩn đoán bằng cách loại trừ các giả thuyết ít khả năng (low-probability hypotheses), nhưng chưa đủ để thiết lập một chẩn đoán xác định duy nhất.
• Thời điểm áp dụng tối ưu: Giai đoạn đầu (pha khởi đầu) của quá trình biện luận chẩn đoán.
o Khi tiếp cận bệnh nhân ban đầu, số lượng giả thuyết chẩn đoán sơ bộ (H1, H2, ..., Hn) thường rất lớn.
o Việc khai thác các thông tin phân loại giúp nhanh chóng loại trừ các nhánh giả thuyết không khả thi với chi phí và nguồn lực tối thiểu.
• Ví dụ lâm sàng: Triệu chứng sốt (hoặc hội chứng đáp ứng viêm hệ thống). Sốt giúp phân loại sơ bộ nhóm bệnh lý (nhiễm trùng so với không do nhiễm trùng) nhưng chưa thể xác định cụ thể bệnh nhân bị viêm phổi, nhiễm khuẩn tiết niệu hay áp-xe gan. Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu, thông tin "sốt" có giá trị định hướng tiếp cận lâm sàng rất cao.