1. Xử lý theo thời gian
Đây là một trong những công cụ lập luận mạnh mẽ nhất, giúp thu hẹp đáng kể phạm vi chẩn đoán phân biệt ngay từ ban đầu.
-
Thời gian khởi phát và diễn tiến:
-
Tối cấp: Tính bằng phút đến vài giờ (khởi phát đột ngột, tức thì).
-
Cấp tính: Kéo dài vài ngày (khởi phát nhanh).
-
Bán cấp: Kéo dài vài tuần.
-
Mạn tính: Kéo dài từ vài tháng trở lên.
-
-
Tính chất và cường độ diễn biến:
-
Liên tục, ổn định: Triệu chứng duy trì ở mức độ không đổi theo thời gian.
-
Tiến triển: Triệu chứng có xu hướng ngày càng nặng dần.
-
Dao động: Mức độ triệu chứng tăng giảm thất thường.
-
Từng đợt / Cắt cơn: Triệu chứng xuất hiện rồi biến mất hoàn toàn giữa các đợt.
-
-
Ví dụ ứng dụng: Người bệnh than phiền "đau bụng suốt 2 tháng nay và càng ngày càng đau hơn" sẽ được chuẩn hóa thành "đau bụng mạn tính tiến triển".
2. Xử lý định tính
Phương thức này giúp chuyển đổi các mô tả cảm giác mang tính chủ quan, cảm tính của người bệnh thành các thuật ngữ chuyên môn rõ ràng và chuẩn mực.
-
Ví dụ trong khám thần kinh:
-
"Chân tôi yếu hẳn" -> Yếu cơ / Liệt nhẹ.
-
"Tôi không nhấc chân lên được nữa" -> Liệt hoàn toàn.
-
"Cảm giác tê rần như kiến bò" -> Dị cảm.
-
"Cảm giác khó chịu, rát bỏng khó tả" -> Loạn cảm.
-
-
Ví dụ trong tim mạch: "Đau thắt sau xương ức xuất hiện khi gắng sức, giảm khi nghỉ ngơi" $\rightarrow$ Cơn đau thắt ngực điển hình.
3. Xử lý theo phân bố giải phẫu
Xác định chính xác vị trí và phạm vi lan rộng của tổn thương trên cơ thể, từ đó định khu tổn thương giải phẫu và thu hẹp nguyên nhân gây bệnh.
-
Quy ước vị trí thường dùng:
-
Nửa người: Tổn thương một bên cơ thể (ví dụ: yếu nửa người, liệt nửa người).
-
Hai chi dưới: Tổn thương khu trú ở nửa dưới cơ thể (ví dụ: liệt hai chi dưới).
-
Tứ chi: Tổn thương đồng thời cả hai tay và hai chân (ví dụ: yếu hoặc liệt tứ chi).
-
Một chi: Tổn thương giới hạn tại một tay hoặc một chân (ví dụ: yếu một chi).
-
-
Ví dụ ứng dụng: Người bệnh mô tả "yếu cả hai tay và hai chân" sẽ được chuẩn hóa thành "yếu tứ chi".