Thuộc Hệ thống 2 (Tư duy chậm, phân tích và có hệ thống)
• Định nghĩa: Là phương pháp tiếp cận toàn diện và hệ thống. Lâm sàng viên tiến hành khai thác bệnh sử chi tiết, thăm khám lâm sàng toàn diện các cơ quan và chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng từ cơ bản đến chuyên sâu nhằm bao quát toàn bộ các chẩn đoán phân biệt có thể xảy ra [5].
• Cơ chế nhận thức: Mô hình này phản ánh rõ nét cơ chế hoạt động của Hệ thống 2, trong đó mọi bước thu thập và phân tích dữ liệu đều được thực hiện một cách có kiểm soát và có ý thức. Phương pháp này tương thích với mô hình giả thuyết - diễn dịch (hypothetico-deductive model) cổ điển, nơi các giả thuyết lâm sàng được thiết lập một cách hệ thống và kiểm chứng bằng dữ liệu thực chứng.
• Phạm vi áp dụng:
o Các ca bệnh phức tạp, triệu chứng không điển hình hoặc chưa rõ nguyên nhân.
o Các bệnh lý hiếm gặp hoặc trường hợp người bệnh có nhiều bệnh lý đồng mắc phức tạp cần phân tích chuyên sâu.
o Môi trường đào tạo lâm sàng nhằm rèn luyện kỹ năng tiếp cận người bệnh một cách bài bản và hệ thống cho học viên.
• Ưu điểm:
o Độ an toàn lâm sàng cao, giảm thiểu tối đa nguy cơ bỏ sót các triệu chứng kín đáo hoặc bệnh lý đồng mắc.
o Thiết lập được cơ sở dữ liệu lâm sàng toàn diện và vững chắc về người bệnh.
• Nhược điểm:
o Tiêu tốn nhiều thời gian và nguồn lực y tế: Không khả thi trong các tình huống cấp cứu khẩn cấp hoặc tại các phòng khám ngoại trú có lưu lượng bệnh nhân quá tải.
o Nguy cơ lạm dụng cận lâm sàng: Dễ dẫn đến việc chỉ định các thăm dò xâm lấn không cần thiết, tăng nguy cơ tai biến cho người bệnh, đồng thời gia tăng gánh nặng tài chính (dẫn đến tình trạng chẩn đoán quá mức - overdiagnosis và điều trị quá mức - overtreatment) [6, 7].