Các yếu tố nội tại bao gồm các yếu tố xuất phát từ chính bản thân người bệnh:
- Suy yếu cơ thể (Frailty) và suy giảm chức năng (Functional Decline):
- Giảm khối lượng và sức mạnh cơ (Sarcopenia) cùng với suy giảm sức bền: Dẫn đến giảm khả năng duy trì tư thế, vận động và mất thăng bằng.
- Rối loạn thăng bằng và dáng đi: Nguyên nhân bao gồm quá trình lão hóa sinh lý, các bệnh lý thần kinh (ví dụ: bệnh Parkinson, sa sút trí tuệ), các bệnh lý cơ xương khớp và tình trạng suy yếu cơ.
- Giảm khả năng phản xạ và phối hợp vận động: Dẫn đến phản ứng chậm khi đối phó với tình trạng mất thăng bằng.
- Mệt mỏi (Fatigue): Đặc trưng bởi giảm năng lượng, sức bền và khả năng tập trung, góp phần làm tăng nguy cơ té ngã.
- Rối loạn nhận thức và tri giác:
- Sa sút trí tuệ: Gây mất định hướng, suy giảm khả năng nhận thức và đánh giá nguy hiểm, dẫn đến hành vi di chuyển không an toàn hoặc dễ bị lạc.
- Sảng (Delirium): Biểu hiện bằng tình trạng lú lẫn cấp tính, kích động, ảo giác, hoang tưởng, có thể gây ra hành vi không an toàn, làm tăng nguy cơ té ngã.
- Giảm thị lực và/hoặc thính lực: Gây khó khăn trong việc nhận biết chướng ngại vật hoặc tiếp nhận các tín hiệu cảnh báo. Đáng chú ý là tình trạng suy giảm thị trường ngoại vi.
- Bệnh lý tim mạch và hạ huyết áp tư thế:
- Hạ huyết áp tư thế: Có thể do tác dụng phụ của thuốc, tình trạng mất nước, các bệnh lý tim mạch hoặc đái tháo đường. Tình trạng này dẫn đến chóng mặt, choáng váng hoặc ngất xỉu khi thay đổi tư thế đột ngột.
- Rối loạn nhịp tim (ví dụ: rối loạn nhịp nhanh trên thất, block nhĩ thất độ II hoặc độ III) và các bệnh lý tim mạch khác (như nhồi máu cơ tim, thuyên tắc phổi, hẹp động mạch chủ nặng) có thể gây ngất hoặc suy giảm lưu lượng máu não.
- Tác dụng phụ của thuốc và tình trạng đa thuốc: Nhiều loại thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ, lú lẫn, hạ huyết áp, rối loạn thăng bằng hoặc yếu cơ, điều này làm tăng đáng kể nguy cơ té ngã. Đặc biệt cần lưu ý đến các nhóm thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống loạn thần, thuốc giảm đau opioid, thuốc hạ huyết áp và thuốc lợi tiểu.
- Rối loạn chuyển hóa: Bao gồm tăng canxi máu, hạ đường huyết hoặc tăng đường huyết (đặc biệt là hạ đường huyết do thuốc hoặc tình trạng suy kiệt), mất nước và hạ kali máu.
- Nhiễm trùng: Đặc biệt, các nhiễm trùng như nhiễm trùng đường tiết niệu và viêm phổi, có thể gây sốt, suy nhược, lú lẫn và mất thăng bằng.
- Đau không kiểm soát: Đau mạn tính (đặc biệt là đau khớp và cột sống) có thể làm thay đổi dáng đi và gây khó khăn trong vận động.
- Trầm cảm và lo âu: Những tình trạng này có thể gây giảm hoạt động thể chất, suy nhược hoặc kích động, điều này góp phần làm tăng nguy cơ té ngã.
- Bệnh lý thần kinh: Ngoài sa sút trí tuệ và bệnh Parkinson, các bệnh lý thần kinh khác bao gồm: bệnh lý mạch máu não (tại vỏ não, dưới vỏ hoặc thân não), u não, thiểu năng tuần hoàn nền - sống (vertebrobasilar insufficiency), các bệnh lý tai trong, viêm tủy cổ hoặc tủy ngực, hẹp ống sống, bệnh lý rễ thần kinh (ví dụ: đau thần kinh tọa), bệnh lý thân dây thần kinh (ví dụ: liệt dây thần kinh mác chung) và bệnh đa dây thần kinh (do độc chất, thuốc hoặc các nguyên nhân khác).
- Bệnh lý cơ xương khớp: Bao gồm hạn chế biên độ vận động khớp háng, viêm khớp gối (bao gồm thoái hóa khớp gối kèm lỏng lẻo bao khớp và dây chằng, hoặc lắng đọng tinh thể), hạn chế vận động gập mu bàn chân (dorsiflexion limitation), các bệnh lý bàn chân (ví dụ: ngón cái vẹo ngoài (hallux valgus), bàn chân vòm trước, bàn chân bẹt trước) và các bệnh khớp do vi tinh thể.