|
Trung thất trước là vị trí thường gặp của nhiều loại tổn thương, đặc biệt là các khối u. Việc ghi nhớ các chẩn đoán phân biệt chính, thường được gọi là các "T" kinh điển, là rất hữu ích.
● Chẩn đoán phân biệt chính (Các "T" kinh điển):
- ○ Thymoma (U tuyến ức) và các bệnh lý tuyến ức khác: U tuyến ức là khối u nguyên phát thường gặp nhất ở trung thất trước ở người lớn, đặc biệt là những người trên 40 tuổi.3 Trên X-quang, u tuyến ức thường biểu hiện dưới dạng một khối mờ tròn hoặc bầu dục, bờ rõ, nằm ở phần trên hoặc trước của trung thất, thường ở một bên. U tuyến ức có thể liên quan đến hội chứng nhược cơ (Myasthenia Gravis) trong khoảng 30-50% trường hợp; ngược lại, khoảng 10-15% bệnh nhân nhược cơ có u tuyến ức. Mối liên quan giữa u tuyến ức và bệnh nhược cơ là một kết nối lâm sàng-hình ảnh quan trọng. Khi thấy khối u trung thất trước, việc khai thác triệu chứng nhược cơ là bắt buộc và ngược lại, bệnh nhân nhược cơ cần được tầm soát u tuyến ức. Các bệnh lý khác của tuyến ức bao gồm tăng sản tuyến ức (khó phân biệt với u trên X-quang), nang tuyến ức (thường bờ rõ, đậm độ đồng nhất), và ung thư biểu mô tuyến ức (hiếm gặp, thường xâm lấn).
- ○ Teratoma (U quái) và các u tế bào mầm khác (Germ cell tumors): Đây là nhóm u thường gặp ở người trẻ tuổi, bao gồm cả nam và nữ.3 U quái có thể lành tính (mature teratoma) hoặc ác tính (immature teratoma, teratocarcinoma). Các u tế bào mầm khác bao gồm u tinh bào (seminoma), ung thư biểu mô phôi, u túi noãn hoàng, và choriocarcinoma. Trên X-quang, chúng thường là các khối mờ lớn, bờ rõ, có thể đa thùy, nằm ở trung thất trước. Sự hiện diện của vôi hóa, răng, xương, hoặc các vùng giảm đậm độ do mỡ (thấy rõ hơn trên CT) là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ của u quái.
- ○ Thyroid mass (Bướu giáp thòng, u tuyến giáp lạc chỗ): Các khối u tuyến giáp có thể phát triển từ cổ xuống trung thất trước (bướu giáp thòng) hoặc hiếm hơn là phát sinh từ mô tuyến giáp lạc chỗ trong trung thất.3 Trên X-quang, đây thường là khối mờ ở trung thất trên, liên tục với vùng cổ, có thể đẩy lệch khí quản sang một bên. Dấu hiệu cổ-ngực giúp định vị khối u này. Vôi hóa trong khối u cũng có thể gặp.
- ○ "Terrible" Lymphoma (U lympho Hodgkin và không Hodgkin): U lympho là một trong những nguyên nhân ác tính phổ biến nhất của khối u trung thất trước, đặc biệt ở người trẻ và trung niên.3 Bệnh Hodgkin thường có xu hướng liên quan đến trung thất trước hơn so với u lympho không Hodgkin. Trên X-quang, u lympho thường biểu hiện dưới dạng một khối mờ lớn, đa thùy, không đối xứng, thường ở trung thất trước trên. Khối u có thể xâm lấn các cấu trúc xung quanh. Hạch rốn phổi hoặc hạch ở các vị trí khác (cổ, nách) có thể đi kèm. Các triệu chứng toàn thân như sốt, sụt cân, đổ mồ hôi đêm (triệu chứng B) thường gặp.
● Các tổn thương khác ít gặp hơn:
- ○ U mỡ (Lipoma) và u mỡ tuyến ức (Thymolipoma): Là các khối u lành tính chứa mô mỡ. Trên X-quang, chúng có thể là các khối mờ lớn, bờ rõ. Đậm độ thấp hơn mô mềm của chúng khó đánh giá trên X-quang nhưng rất rõ trên CT.
- ○ Phình động mạch chủ lên hoặc các mạch máu lớn khác: Gây giãn rộng bóng của các mạch máu tương ứng.
- ○ Nang màng ngoài tim (Pericardial cyst) ở vị trí không điển hình: Mặc dù thường ở góc tâm hoành, đôi khi chúng có thể ở cao hơn trong trung thất trước.
● Đặc điểm X-quang gợi ý tổn thương trung thất trước:
- ○ Khối mờ nằm ở vùng trước tim, sau xương ức.
- ○ Có thể xóa bờ tim hoặc bờ động mạch chủ lên (dấu hiệu bóng mờ).
- ○ Dấu hiệu cổ-ngực dương tính (bờ trên khối mờ không vượt quá xương đòn hoặc mờ dần khi lên cao).
- ○ Trên phim nghiêng (nếu có), khối mờ chiếm khoang sáng sau xương ức.
|