|
Một số dấu hiệu X-quang kinh điển giúp định vị tổn thương trong trung thất hoặc phân biệt tổn thương trung thất với tổn thương nhu mô phổi.
● Dấu hiệu bóng mờ (Silhouette sign):
- ○ Nguyên lý: Khi hai cấu trúc có cùng đậm độ X-quang tiếp xúc trực tiếp với nhau trong cùng một mặt phẳng, đường bờ giải phẫu giữa chúng sẽ bị xóa mờ trên phim X-quang.9 Tia X đi qua cơ thể và bị hấp thụ khác nhau bởi các mô có đậm độ khác nhau. Đường bờ rõ nét được tạo ra khi có sự khác biệt đậm độ đáng kể giữa hai cấu trúc kế cận (ví dụ, tim là mô mềm, phổi là khí). Nếu một tổn thương (ví dụ, viêm phổi thùy giữa) có đậm độ tương tự tim và nằm sát bờ tim phải, sự khác biệt đậm độ giữa tim và vùng phổi đó biến mất, dẫn đến mất bờ tim phải.
- ○ Ứng dụng trong tổn thương trung thất:
- ■ Nếu một khối mờ xóa bờ tim phải, tổn thương có thể ở thùy giữa phổi phải hoặc trung thất trước (phần tiếp xúc với bờ tim phải).
- ■ Nếu xóa bờ tim trái, tổn thương có thể ở thùy lưỡi phổi trái hoặc trung thất trước (phần tiếp xúc với bờ tim trái).
- ■ Nếu xóa bờ cung động mạch chủ, tổn thương có thể ở thùy trên phổi trái (phân thùy đỉnh hoặc sau) hoặc trung thất trên/trước.
- ■ Nếu khối mờ nằm chồng lên bóng tim nhưng bờ tim vẫn rõ nét, tổn thương đó nằm ở phía sau tim (ví dụ, thùy dưới phổi hoặc trung thất sau).
● Dấu hiệu cổ-ngực (Cervicothoracic sign):
- ○ Nguyên lý: Dấu hiệu này giúp xác định một khối tổn thương ở vùng đỉnh lồng ngực thuộc trung thất trước hay sau dựa vào mối liên quan của bờ trên khối u với xương đòn.9 Dấu hiệu cổ-ngực minh họa tầm quan trọng của việc hiểu rõ giải phẫu 3D của lồng ngực và cách nó được chiếu lên phim 2D. Sự hiện diện của nhu mô phổi ở phía sau và trên cao hơn so với phía trước là chìa khóa để giải thích dấu hiệu này.
- ○ Diễn giải:
- ■ Nếu bờ trên của khối mờ ở trung thất trên không vượt quá được giới hạn trên của xương đòn trên phim thẳng (tức là khối mờ "biến mất" ở ngang mức xương đòn), khối u đó nằm ở trung thất trước. Điều này là do phía trước, trung thất không kéo dài lên cao hơn xương đòn nhiều, và khối u sẽ bị che lấp bởi các mô mềm vùng cổ.
- ■ Nếu bờ trên của khối mờ vượt lên trên xương đòn và vẫn được bao bọc rõ nét bởi khí của đỉnh phổi, khối u đó nằm ở trung thất sau (hoặc ở đỉnh phổi phía sau). Điều này là do đỉnh phổi phía sau kéo dài lên cao hơn xương đòn, tạo giao diện với khối u.
● Dấu hiệu ngực-bụng (Thoracoabdominal sign):
- ○ Nguyên lý: Giúp phân biệt một khối tổn thương ở phần thấp lồng ngực (có thể thuộc trung thất dưới) với một khối tổn thương ở phần trên ổ bụng, dựa vào mối liên quan của khối mờ với vòm hoành.9
- ○ Diễn giải: Nếu phần lớn khối mờ nằm trên vòm hoành và bờ dưới của nó hội tụ dần về phía cột sống và vẫn thấy rõ nét khi đi qua vòm hoành (do tương phản với khí trong phổi hoặc khí trong các tạng rỗng ở bụng), tổn thương đó có khả năng nằm hoàn toàn trong lồng ngực. Ngược lại, nếu bờ trên của khối mờ không rõ và phần lớn khối nằm dưới vòm hoành, tổn thương có khả năng xuất phát từ ổ bụng.
● Dấu hiệu che lấp rốn phổi (Hilum overlay sign):
- ○ Nguyên lý: Dấu hiệu này giúp phân biệt một khối u trung thất (thường là trung thất trước hoặc sau) với một khối u tại rốn phổi (thuộc trung thất giữa) hoặc tình trạng phì đại của các mạch máu rốn phổi.9 Dấu hiệu này dựa trên nguyên tắc nếu một khối u thực sự nằm ở rốn phổi (trung thất giữa), nó sẽ có cùng vị trí với các mạch máu rốn phổi và do đó sẽ xóa mờ chúng (tương tự silhouette sign). Nếu mạch máu vẫn thấy rõ "xuyên qua" khối mờ, nghĩa là khối mờ và mạch máu không nằm trên cùng một mặt phẳng trước-sau.
- ○ Diễn giải: Nếu các mạch máu chính của rốn phổi (động mạch phổi) vẫn có thể được nhìn thấy đi xuyên qua hoặc nằm chồng lên hình ảnh của khối mờ, điều này gợi ý rằng khối mờ đó không phải là bản thân rốn phổi bị phì đại mà là một cấu trúc nằm ở phía trước hoặc phía sau mặt phẳng của rốn phổi (tức là ở trung thất trước hoặc sau, hoặc ở phần nhu mô phổi trước/sau rốn). Ngược lại, nếu khối mờ làm xóa mất các mạch máu rốn phổi, nó có khả năng là một tổn thương tại rốn phổi hoặc ở trung thất giữa. Một cạm bẫy là khối u lớn ở trung thất giữa vẫn có thể chèn ép và bao bọc mạch máu, nhưng các mạch máu chính vẫn có thể được nhận diện nếu chúng có kích thước đủ lớn và tương phản đủ tốt.
● Dấu hiệu hội tụ rốn phổi (Hilum convergence sign):
- ○ Nguyên lý: Giúp phân biệt giữa tình trạng giãn lớn của động mạch phổi (ví dụ trong tăng áp động mạch phổi) với một khối u trung thất nằm gần rốn phổi.9
- ○ Diễn giải: Nếu các nhánh mạch máu phổi có vẻ như hội tụ về phía trung tâm của khối mờ và các mạch máu này dừng lại ở bờ của khối mờ hoặc đi vào trong khối mờ không quá 1cm, nhiều khả năng đó là động mạch phổi bị giãn lớn. Ngược lại, nếu các mạch máu phổi dường như bị khối mờ đẩy lệch hoặc đi vào một điểm không phải là trung tâm của khối mờ, thì đó có thể là một khối u trung thất.
Bảng 3: Các dấu hiệu X-quang đặc hiệu trong tổn thương trung thất và ý nghĩa định vị
|
Tên Dấu hiệu
|
Mô tả trên X-quang
|
Ý nghĩa định vị tổn thương
|
Bệnh lý thường gặp liên quan
|
|
Dấu hiệu bóng mờ (Silhouette Sign)
|
Mất đường bờ giữa hai cấu trúc cùng đậm độ tiếp xúc nhau.
|
Tổn thương nằm trong cùng mặt phẳng với cấu trúc bị xóa bờ (ví dụ: thùy giữa xóa bờ tim phải; thùy lưỡi xóa bờ tim trái).
|
Đông đặc phổi, xẹp phổi, khối u phổi hoặc trung thất trước/giữa tiếp xúc bờ tim/mạch máu lớn/cơ hoành.
|
|
Dấu hiệu cổ-ngực (Cervicothoracic Sign)
|
Bờ trên khối u ở đỉnh ngực không vượt qua xương đòn (hoặc mờ dần) so với bờ trên vượt qua xương đòn và rõ nét.
|
Bờ trên không vượt qua/mờ dần: trung thất trước. Bờ trên vượt qua và rõ nét: trung thất sau hoặc đỉnh phổi sau.
|
Trung thất trước: bướu giáp, u tuyến ức. Trung thất sau: u thần kinh.
|
|
Dấu hiệu ngực-bụng (Thoracoabdominal Sign)
|
Đánh giá sự liên tục của bờ khối u khi đi qua vòm hoành.
|
Bờ dưới khối u thấy rõ qua vòm hoành: tổn thương ở ngực. Bờ trên khối u không rõ, phần lớn dưới vòm hoành: tổn thương ở bụng.
|
Tổn thương trung thất dưới, nang màng ngoài tim, thoát vị hoành, u gan, u lách.
|
|
Dấu hiệu che lấp rốn phổi (Hilum Overlay Sign)
|
Mạch máu rốn phổi thấy rõ đi xuyên qua hoặc chồng lên khối mờ.
|
Khối mờ nằm ở phía trước hoặc sau rốn phổi (không phải tổn thương tại rốn).
|
U trung thất trước (ví dụ: u tuyến ức, u lympho) hoặc trung thất sau (ví dụ: u thần kinh) nằm chồng lên vùng rốn phổi. Khối u lớn ở nhu mô phổi trước/sau rốn.
|
|
Dấu hiệu hội tụ rốn phổi (Hilum Convergence Sign)
|
Các mạch máu phổi hội tụ về trung tâm khối mờ và dừng lại ở bờ (hoặc vào <1cm) so với mạch máu bị đẩy lệch.
|
Hội tụ về trung tâm: giãn động mạch phổi. Bị đẩy lệch: u trung thất gần rốn.
|
Tăng áp động mạch phổi, hẹp van động mạch phổi. U trung thất giữa (ví dụ: hạch to, nang phế quản).
|
|