I. Thông tin chung và Triệu chứng Lâm sàng
- Bệnh nhân: Nữ, 50 tuổi. Lý do vào viện: Khó thở.
- Bệnh sử: Sụt 10 kg trong vòng 1 tháng gần đây. Tiền sử: Hút thuốc lá 80 bao-năm.
- Khám lâm sàng:
- Thể trạng suy kiệt.
- SpO2 100% (thở khí trời), không sốt.
- Phổi gõ trong, rì rào phế nang êm dịu hai phế trường.
- Móng tay nhuốm màu nicotine.
- Thể trạng suy kiệt.
II. Đặc điểm X-quang ngực thẳng
Chỉ định chụp X-quang ngực thẳng để tầm soát tổn thương ác tính. Kết quả ghi nhận:
- Dấu hiệu xẹp phổi:
- Đám mờ đồng nhất hình tam giác ở vùng dưới phổi phải (sau bóng tim), tạo thành dấu hiệu "cánh buồm" (sail sign).
- Xóa bờ hoành phải, gợi ý tổn thương thùy dưới phổi phải.
- Đám mờ đồng nhất hình tam giác ở vùng dưới phổi phải (sau bóng tim), tạo thành dấu hiệu "cánh buồm" (sail sign).
- Dấu hiệu co kéo (giảm thể tích):
- Khí quản và trung thất bị kéo lệch sang phải.
- Hẹp các khoảng liên sườn bên phải, biểu hiện giảm thể tích phổi phải.
- Rốn phổi phải khó quan sát, bị kéo lệch xuống dưới.
- Khí quản và trung thất bị kéo lệch sang phải.
- Phổi đối bên: Phổi trái tăng thông khí bù trừ.
III. Chẩn đoán
- Chẩn đoán sơ bộ: Xẹp thùy dưới phổi phải (hình ảnh đám mờ hình tam giác vùng dưới phổi phải xóa bờ hoành phải - dấu hiệu "cánh buồm", kèm các dấu hiệu co kéo giảm thể tích phổi phải).
- Chẩn đoán phân biệt: U phế quản - phổi ác tính gây bít tắc (nguyên nhân hàng đầu cần loại trừ dựa trên tiền sử và bệnh cảnh lâm sàng), nút nhầy phế quản, dị vật đường thở.
IV. Đề xuất Cận lâm sàng và Hướng xử trí
- Chỉ định cận lâm sàng:
- Xét nghiệm máu: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CBC), chức năng thận (Ure/Creatinin), men gan (AST/ALT), điện giải đồ, bilan xương, CRP, tốc độ lắng máu (VS) và chức năng tuyến giáp (TFTs).
- Chụp cắt lớp vi tính (CT-scanner) lồng ngực có tiêm thuốc cản quang để khảo sát u phổi. Chụp CT-scanner ổ bụng có cản quang để đánh giá giai đoạn (staging) ung thư phổi.
- Xét nghiệm máu: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CBC), chức năng thận (Ure/Creatinin), men gan (AST/ALT), điện giải đồ, bilan xương, CRP, tốc độ lắng máu (VS) và chức năng tuyến giáp (TFTs).
- Hướng xử trí:
- Chuyển chuyên khoa Hô hấp hoặc Ung bướu để thực hiện các can thiệp chuyên sâu (nội soi phế quản, sinh thiết...) và hội chẩn đa chuyên khoa (MDT).
- Phác đồ điều trị (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch hoặc chăm sóc giảm nhẹ) sẽ được quyết định dựa trên kết quả giải phẫu bệnh, giai đoạn bệnh, kết quả hội chẩn MDT và nguyện vọng của bệnh nhân.
- Chuyển chuyên khoa Hô hấp hoặc Ung bướu để thực hiện các can thiệp chuyên sâu (nội soi phế quản, sinh thiết...) và hội chẩn đa chuyên khoa (MDT).