2.2.2.1 Quan sát:
- Vành tai: Có bất thường về hình dạng, kích thước, màu sắc, hay có sẹo?
- Ống tai ngoài: Có sưng đỏ, viêm, hay có dị vật, ráy tai?
- Khuôn mặt: Có sưng, phù nề, hay bất thường về cử động?
2.2.2.2 Sờ nắn:
- Vành tai: Ấn vào vành tai, xương chũm có đau không?
- Ống tai ngoài: Kéo vành tai có đau không?
- Xương chũm: Ấn vào xương chũm có đau không?
- Hạch cổ: Sờ nắn hạch cổ có sưng, đau, hay di động?
2.2.2.3 Soi tai:
- Quan sát ống tai ngoài: Có sưng đỏ, viêm, hay có dị vật, ráy tai?
- Quan sát màng nhĩ: Có sưng đỏ, phồng, lõm, hay thủng? Có dịch, máu, hay mủ trong tai giữa?
2.2.2.4 Kiểm tra chức năng:
- Nghe kém: Kiểm tra thính lực bằng âm thoa (nghiệm pháp Ri e, Weber).
- Chóng mặt: Kiểm tra bằng nghiệm pháp tư thế (Dix-Hallpike).
|