Résumé
Đặt vấn đề: Tại Việt Nam, sức khỏe sinh sản ở tuổi vị thành niên là một chủ đề quan trọng trong giáo dục học đường. Việc thiếu kiến thức về kinh nguyệt không chỉ là vấn đề sức khỏe mà còn là một rào cản cho sự phát triển toàn diện của trẻ vị thành niên. Phương pháp: Nghiên cứu cắt ngang trên 392 học sinh nữ trường THCS Huỳnh Phước, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận năm 2024. Dữ liệu được thu thập bằng bộ câu hỏi có cấu trúc dựa trên thang đo CFKS-J và các tài liệu nghiên cứu trước đây. Phân tích dữ liệu bằng phần mềm thống kê, sử dụng thống kê mô tả, kiểm định chi bình phương và tính tỷ số hiện mắc (PR) với khoảng tin cậy 95% để đánh giá mối liên quan giữa các yếu tố. Kết quả: Kết quả cho thấy tỉ lệ học sinh có kiến thức đúng và thực hành đúng về vệ sinh kinh nguyệt lần lượt là 42,6% và 33,0%. Nhu cầu cung cấp kiến thức và tư vấn về chăm sóc vệ sinh kinh nguyệt ở học sinh tham gia khảo sát lần lượt là 81,9% và 78,6%. Kiến thức, thực hành, và nhu cầu cung cấp kiến thức và tư vấn về chăm sóc vệ sinh kinh nguyệt có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm khác nhau về khối lớp, học lực, người sống cùng nhà, tình trạng hôn nhân của bố mẹ và nguồn thông tin vệ sinh kinh nguyệt từ nhà trường và mạng xã hội. Kết luận và kiến nghị: Kết quả nghiên cứu cho thấy học sinh nữ có kiến thức và thực hành đúng về vệ sinh kinh nguyệt còn hạn chế, trong khi nhu cầu được cung cấp kiến thức và tư vấn là rất cao. Nhà trường cần đẩy mạnh giáo dục sức khỏe sinh sản với nội dung phù hợp và cải thiện môi trường vệ sinh để nâng cao thực hành đúng cho học sinh. Abstract Background: In Vietnam, adolescent reproductive health is an important topic in school education. The lack of knowledge and understanding about menstruation is not only a health issue but also a barrier to the comprehensive development of adolescents. Methods: A cross-sectional study was conducted on 392 female students at Huynh Phuoc Secondary School, Ninh Phuoc District, Ninh Thuan Province, in 2024. For data collection, we used a structured questionnaire based on the CFKS-J scale and previous studies. Data were analyzed using descriptive statistics, Chi-square tests, and estimation of prevalence ratios (PRs) with 95% confidence intervals to assess associations between variables. Results: The findings showed that the proportions of students with correct knowledge and correct practices regarding menstrual hygiene were 42.6% and 33.0%, respectively. The proportions of students needing menstrual hygiene care knowledge and counseling were 81.9% and 78.6%, respectively. There were statistically significant differences in knowledge, practices, and the need for menstrual hygiene care knowledge and counseling based on grade level, academic performance, living arrangement, parents’ marital status, and sources of menstrual hygiene information from schools and social networks. Conclusion and Recommendations: The findings indicate that correct knowledge and practices of menstrual hygiene among female students remain limited, while their need for information and counseling is high. Schools should strengthen reproductive health education and improve sanitation conditions to enhance proper hygiene practices. DOI: 10.59715/pntjmp.4.4.10Références
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].