Abstract
Đặt vấn đề: Dụng cụ tử cung (DCTC) là biện pháp tránh thai hiệu quả cao và được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong giai đoạn hậu sản. Tuy nhiên, một số biến chứng hiếm gặp nhưng có ý nghĩa lâm sàng như lệch vị trí, thủng tử cung và di trú vào ổ bụng vẫn có thể xảy ra. Di trú DCTC có thể biểu hiện âm thầm và đôi khi chỉ được phát hiện khi xảy ra biến cố như thất bại của phương pháp tránh thai. Ca bệnh được báo cáo nhằm chia sẻ bài học lâm sàng về chẩn đoán và xử trí kịp thời DCTC lạc chỗ. Báo cáo ca lâm sàng: Chúng tôi báo cáo trường hợp bệnh nhân nữ 24 tuổi, tiền sử sản khoa PARA 2002, được đặt dụng cụ tử cung (DCTC) chứa đồng trong giai đoạn hậu sản và không tái khám sau đặt. Bệnh nhân mang thai ngoài ý muốn 4 tháng sau đặt, siêu âm lúc mới mang thai ghi nhận DCTC di lệch vị trí, nằm thấp trong kênh cổ tử cung. Thai kỳ diễn tiến thuận lợi và bệnh nhân sinh thường. Sau sinh, DCTC không được ghi nhận tống xuất và không quan sát thấy hình ảnh DCTC trong buồng tử cung trên siêu âm. Đến tháng thứ 3 hậu sản, X-quang và siêu âm đầu dò âm đạo phát hiện DCTC nằm trong ổ bụng, dính sát phần phụ trái. Phẫu thuật nội soi ổ bụng ghi nhận DCTC xuyên buồng trứng, gây áp xe phần phụ và dính với quai ruột non. Dụng cụ được lấy ra thành công, đồng thời xử lý ổ áp xe và gỡ dính. Bệnh nhân hồi phục tốt sau mổ và xuất viện trong tình trạng ổn định. Kết luận: Di trú DCTC là biến chứng hiếm gặp nhưng có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng như áp xe và dính các cơ quan lân cận. Thất bại tránh thai có thể là dấu hiệu gợi ý tình trạng lệch vị trí hoặc di trú dụng cụ. Việc tái khám sau đặt vòng tránh thai đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm biến chứng. Khi được chẩn đoán, DCTC lạc chỗ có thể được điều trị hiệu quả bằng phẫu thuật nội soi ổ bụng, ngay cả trong các trường hợp có biến chứng đi kèm. Cần tư vấn kỹ cho bệnh nhân về nguy cơ của DCTC nằm thấp trong kênh cổ tử cung và sự cần thiết xử lý kịp thời nhằm ngăn ngừa các biến chứng cho thai kỳ và giai đoạn hậu sản. Abstract Background: Intrauterine devices (IUDs) are highly effective and widely used long-acting reversible contraceptive (LARC) methods, particularly during the postpartum period. However, rare but clinically significant complications such as malposition, uterine perforation, and intra-abdominal migration may occur. An extrauterine IUD resulting from uterine perforation with migration can present silently and may only be detected upon contraceptive failure. Case presentation: We report the case of a 24-year-old woman, PARA 2002, who had a copper IUD inserted during the postpartum period and did not attend follow-up visits. The patient had an unintended pregnancy 4 months after insertion; ultrasound revealed the IUD displaced, with the device identified in a low position within the cervical canal. The pregnancy progressed uneventfully, and the patient delivered vaginally. After delivery, the IUD was neither expelled nor visualized within the uterine cavity on ultrasound. Subsequently, pelvic X-ray and transvaginal ultrasound identified the IUD in the abdominal cavity, adherent to the left adnexa. Laparoscopic surgery revealed the IUD penetrating the left ovary, causing a tubo-ovarian abscess with adhesions to the small bowel. The device was successfully removed along with abscess drainage and adhesiolysis. The patient recovered well and was discharged in stable condition. Conclusion: IUD migration is a rare complication but can lead to serious consequences such as abscess formation and adhesions to adjacent organs. Contraceptive failure may be a key clinical indicator suggesting device malposition or migration. Post-insertion follow-up plays a crucial role in early detection of complications. When diagnosed, displaced IUDs can be effectively managed by laparoscopic surgery, even in complicated cases.References
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].