Đóng gói kiến thức
Tên tiếng Anh: Knowledge Encapsulation
Định nghĩa: Tiến trình nén các chuỗi cơ chế sinh lý bệnh phức tạp thành các khái niệm lâm sàng hoặc mô hình nhân quả khái quát để truy xuất tức thì.
|
|||||||||
Đóng gói kiến thức |
Đóng gói kiến thứcTên tiếng Anh: Knowledge Encapsulation Định nghĩa: Tiến trình nén các chuỗi cơ chế sinh lý bệnh phức tạp thành các khái niệm lâm sàng hoặc mô hình nhân quả khái quát để truy xuất tức thì. |
|