Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Thực hành theo module

Thực hành theo module

# 📚 40 BÀI TẬP THỰC HÀNH — PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Y HỌC

## Thống kê & Dịch tễ học Lâm sàng

 

> **Dành cho:** Khóa học Phương pháp Nghiên cứu — Bác sĩ & Sinh viên Y khoa

> **Nguồn dữ liệu:** 40 bài báo nghiên cứu THẬT từ PubMed/Google Scholar (2020–2025)

> **Tổng số:** 80 files (40 bài tập + 40 đáp án) | 568 KB

 

---

 

## Cấu trúc thư mục

 

```

baitap_thuchanh_40/

├── 01_ThongKeYHoc/       # Module 1: Thống kê Y học (10 bài)

├── 02_DichTeHoc/          # Module 2: Dịch tễ học (10 bài)

├── 03_ThietKeNghienCuu/   # Module 3: Thiết kế NC (16 bài — cơ bản + nâng cao)

├── 04_YHocChungCo/        # Module 4: Y học chứng cớ & Phân tích (4 bài)

└── README.md              # File này

```

 

---

 

## 📊 Module 1: Thống kê Y học (01_ThongKeYHoc/)

 

| # | File bài tập | Chủ đề | Bài báo gốc |

|:-:|------|--------|-------------|

| 1 | M01_BT01_KyHieuToanHoc | Ký hiệu Toán học & Tổng quan TK | Clinical biostatistics overview |

| 2 | M01_BT02_ThongKeMoTa | Thống kê Mô tả (Mean, Median, SD) | Patient characteristics in clinical trial |

| 3 | M01_BT03_XacSuatChanDoan | Xác suất — Sensitivity/Specificity | Diagnostic test evaluation |

| 4 | M01_BT04_PhanPhoiRoiRac | Phân phối Rời rạc (Binomial, Poisson) | Rare events in Poisson model |

| 5 | M01_BT05_PhanPhoiChuan | Phân phối Chuẩn & CLT | BMI distribution in population |

| 6 | M01_BT06_UocLuongCI | Ước lượng & Khoảng tin cậy | Prevalence with 95% CI |

| 7 | M01_BT07_KiemDinhGiaThuyet | Kiểm định giả thuyết (p-value) | Two-group comparison |

| 8 | M01_BT08_SoSanh2Nhom | So sánh 2 nhóm (t-test, χ²) | Drug efficacy trial |

| 9 | M01_BT09_RR_OR | RR & OR — Đo lường nguy cơ | Case-control risk analysis |

| 10 | M01_BT10_ANOVA | ANOVA — So sánh nhiều nhóm | Multiple groups comparison |

 

---

 

## 🦠 Module 2: Dịch tễ học (02_DichTeHoc/)

 

| # | File bài tập | Chủ đề | Bài báo gốc |

|:-:|------|--------|-------------|

| 11 | M02_DT01_DichTeHocLaGi | Dịch tễ học là gì? | Classic epidemiology paper |

| 12 | M02_DT02_DoLuongSucKhoe | Đo lường sức khỏe (Incidence, Prevalence) | Diabetes prevalence study |

| 13 | M02_DT03_ChuanHoaTySuat | Chuẩn hóa tỷ suất | Age-standardized mortality |

| 14 | M02_DT04_NghienCuuCatNgang | Thiết kế NC P1 (Sinh thái, Cắt ngang) | Cross-sectional health survey |

| 15 | M02_DT05_NghienCuuBenhChung | Thiết kế NC P2 (Bệnh chứng, Cohort) | Case-control lung cancer |

| 16 | M02_DT06_NghienCuuThucNghiem | Nghiên cứu thực nghiệm (RCT) | Clinical RCT |

| 17 | M02_DT07_SaiSoNhieu | Sai số, nhiễu và tương tác | Confounding analysis |

| 18 | M02_DT08_TinhNguyenNhan | Tính nguyên nhân (Bradford Hill) | Causality assessment |

| 19 | M02_DT09_SangLoc | Sàng lọc (Se, Sp, PPV, NPV) | Screening program evaluation |

| 20 | M02_DT10_DichTeNCD | Dịch tễ bệnh không lây nhiễm | NCD in Vietnam |

 

---

 

## 🔬 Module 3: Thiết kế Nghiên cứu (03_ThietKeNghienCuu/)

 

### Cơ bản (CB)

 

| # | File | Chủ đề | Thiết kế |

|:-:|------|--------|----------|

| 21 | M03_CB01_HeadspinHole | Case Report | Báo cáo ca bệnh |

| 22 | M03_CB02_MelioidosisCaseSeries | Case Series | Mô tả loạt ca |

| 23 | M03_CB03_TangHuyetApSinhVien | Cắt ngang (Cross-sectional) | Cross-sectional |

| 24 | M03_CB04_ThaiTranUngThuMieng | Bệnh chứng (Case-Control) | Case-Control |

| 25 | M03_CB05_DaiThaoDuongTimMach | Thuần tập (Cohort) | Cohort |

| 26 | M03_CB06_VeSinhTayQuasiExp | Thực nghiệm không ngẫu nhiên | Quasi-experimental |

 

### Nâng cao (NC)

 

| # | File | Chủ đề | Thiết kế |

|:-:|------|--------|----------|

| 27 | M03_NC01_SelectRCT | RCT (Thử nghiệm lâm sàng) | RCT |

| 28 | M03_NC04_DecisionAnalysis | Phân tích Quyết định | Decision analysis |

| 29 | M03_NC05_SongConUngThuVu | Survival Analysis (Kaplan-Meier) | Cohort + KM curves |

| 30 | M03_NC06_ChuanDoanTroponin | ROC & Giá trị chẩn đoán | Diagnostic accuracy |

| 31 | M03_NC08_Validation | Validation bảng câu hỏi | Psychometric validation |

| 32 | M03_NC09_SaiSoDoLuong | Sai số đo lường & Chất lượng dữ liệu | Measurement error |

| 33 | M03_NC10_NhanQua | Liên quan thống kê & Nhân quả | Association vs Causation |

| 34 | M03_NC12_CoMauNNT | Cỡ mẫu & NNT | Sample size, NNT |

| 35 | M03_NC13_CongBo | Quy tắc Công bố (CONSORT, STROBE) | Publication guidelines |

| 36 | M03_NC14_PanBienIvermectin | Bài tập tổng hợp Phản biện | Meta-analysis critique |

 

---

 

## 🧠 Module 4: Y học chứng cớ (04_YHocChungCo/)

 

| # | File | Chủ đề | Loại bằng chứng |

|:-:|------|--------|-----------------|

| 37 | M04_EBM01_EBM | Y học chứng cớ (EBM) — PICO, NNT | RCT + EBM application |

| 38 | M04_EBM02_MetaAnalysis | Meta-analysis & Systematic Review | Systematic review |

| 39 | M04_EBM03_PanBien | Diễn giải & Phản biện Kết quả | Study critique |

| 40 | M04_EBM04_DoThi | Phân tích Đồ thị (Forest, Funnel, KM) | Graphical interpretation |

 

---

 

## 📈 Phân bố thiết kế nghiên cứu trong 40 bài

 

| Thiết kế | Số bài | File |

|----------|:------:|------|

| Systematic Review / Meta-analysis | 2 | NC14, EBM02 |

| RCT | 3 | BT10, DT06, NC01 |

| Cohort | 2 | CB05, NC05 |

| Case-Control | 2 | DT05, CB04 |

| Cross-sectional | 3 | DT04, CB03, BT06 |

| Case Series | 1 | CB02 |

| Case Report | 1 | CB01 |

| Diagnostic Accuracy (ROC) | 2 | BT03, NC06 |

| Validation | 1 | NC08 |

| Quasi-experimental | 1 | CB06 |

| Decision Analysis | 1 | NC04 |

| Khác (sinh thái, tổng quan, EBM) | 21 | Còn lại |

 

---

 

## 🏥 Danh sách lĩnh vực y học được đề cập

 

- 🫀 Tim mạch (THA, tăng lipid máu, nhồi máu cơ tim, suy tim)

- 🫁 Hô hấp (COVID-19, lao)

- 🧠 Thần kinh (đột quỵ, migraine)

- 🦴 Cơ xương khớp

- 🩺 Nội tiết (đái tháo đường, béo phì)

- 🧬 Ung thư (vú, phổi, miệng)

- 🦠 Truyền nhiễm (melioidosis, tay chân miệng)

- 👶 Sức khỏe sinh viên & cộng đồng

- 💊 Dược lâm sàng (ivermectin, statin, vitamin D)

 

---

 

## Cách sử dụng

 

**Đối với giảng viên:**

1. Mỗi bài tập có đáp án riêng (file *_Dapan.md)

2. Phân bố đều theo 4 module của khóa học

3. Mỗi bài có thể dùng độc lập hoặc theo trình tự

 

**Đối với học viên:**

1. Đọc bài báo gốc (link DOI trong mỗi file)

2. Làm bài tập: tính toán, phân tích, phản biện

3. So sánh với đáp án

 

**Để mở rộng:**

- Bổ sung thêm bài báo Việt Nam (Vietnamese medical journals)

- Tạo phiên bản online tương tác (nhập số → hiện đáp án)

- Tích hợp vào hệ thống CMS hiện tại dạng HTML

 

---

 

*Tạo ngày: 22/07/2026 — Bộ 40 bài tập dựa trên 40 bài báo nghiên cứu y học thực tế*

*Dành cho Khóa học "Phương pháp Nghiên cứu" — Thống kê & Dịch tễ học Lâm sàng*

 

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space