Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 📊 Bảng 2×2 & Phân tích

📊 Bảng 2×2 & Phân tích

Bảng 2×2: Hút thuốc × Ung thư phổi

  Ca (K phổi) Chứng (Khỏe) Tổng
Hút thuốc (Hiện tại / Từng hút) a = 150 b = 30 180
Không hút thuốc c = 50 d = 170 220
Tổng 200 200 400

Tỷ suất chênh (Odds Ratio, OR):
OR = (a × d) / (b × c) = (150 × 170) / (30 × 50) = 25,500 / 1,500 = 17.0

OR = 17.0 — Người hút thuốc có nguy cơ ung thư phổi gấp 17 lần người không hút

Khoảng tin cậy 95% (Woolf method):
ln(OR) = ln(17.0) = 2.833
SE[ln(OR)] = √(1/150 + 1/50 + 1/30 + 1/170) = √(0.0067 + 0.0200 + 0.0333 + 0.0059) = √0.0659 = 0.257
KTC 95% cho ln(OR): 2.833 ± 1.96 × 0.257 = 2.833 ± 0.504 = (2.329, 3.337)
KTC 95% cho OR: e²·³²⁹ đến e³·³³⁷ = 10.3 – 28.1

Kiểm định McNemar (cho bắt cặp 1:1):
χ² = (b − c)² / (b + c) = (30 − 50)² / (30 + 50) = (−20)² / 80 = 400 / 80 = 5.0
p < 0.025 (với 1 bậc tự do)

Kết luận: OR = 17.0, KTC 95%: 10.3 – 28.1, p < 0.001
⟶ Mối liên quan có ý nghĩa thống kê và rất mạnh về mặt lâm sàng

Phân tích phân tầng theo mức độ hút

Mức hút (pack-year) Ca (n=200) Chứng (n=200) OR KTC 95%
Không hút 50 170 1.0
< 20 pack-year 30 15 6.8 3.4 – 13.6
20–39 pack-year 65 10 22.1 10.5 – 46.5
≥ 40 pack-year 55 5 37.4 14.0 – 99.9

🩺 Clinical Impact: Liều đáp ứng (Dose-response)

OR tăng dần theo >38 gói-năm.

Đây là một trong những bằng chứng mạnh nhất cho mối liên quan nhân quả: mối liên hệ liều — đáp ứng (dose-response relationship) — một trong chín tiêu chuẩn của Bradford Hill. Hút càng nhiều, nguy cư càng cao.

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space