Các Guideline Công bố Chính
Mỗi loại nghiên cứu có một guideline riêng. Sử dụng đúng guideline là bước đầu tiên để bài báo được chấp nhận.
| Guideline | Áp dụng cho | Số mục | Công cụ | Phiên bản mới nhất |
|---|---|---|---|---|
| CONSORT | RCT (thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng) | 25 mục | Checklist + Flowchart | CONSORT 2010 |
| STROBE | Nghiên cứu quan sát (cohort, case-control, cross-sectional) | 22 mục | Checklist | STROBE 2007 |
| PRISMA | Systematic review & Meta-analysis | 27 mục | Checklist + Flowchart | PRISMA 2020 |
| STARD | Nghiên cứu chẩn đoán (diagnostic accuracy) | 25 mục | Checklist + Flowchart | STARD 2015 |
| AGREE II | Clinical Practice Guidelines | 23 mục | Đánh giá chất lượng | AGREE II 2017 |
| CARE | Case report | 13 mục | Checklist | CARE 2013 |
| CHEERS | Economic evaluation | 24 mục | Checklist | CHEERS 2022 |
| EQUATOR | Kho tổng hợp tất cả guidelines → equator-network.org | — | Thư viện trực tuyến | Cập nhật liên tục |
🔍 Tại sao có nhiều guideline đến vậy?
Mỗi loại thiết kế nghiên cứu có những yêu cầu báo cáo khác nhau. RCT cần báo cáo chi tiết về randomization, blinding, ITT. Nghiên cứu quan sát cần báo cáo về cách chọn mẫu, hiệu chỉnh confounding. Meta-analysis cần báo cáo chiến lược tìm kiếm, đánh giá nguy cơ bias. Một guideline cho tất cả sẽ quá chung chung và không đáp ứng được nhu cầu cụ thể của từng thiết kế. EQUATOR Network (www.equator-network.org) là thư viện trực tuyến tập hợp hơn 500 guidelines — là điểm đến đầu tiên cho bất kỳ nhà nghiên cứu nào.
CONSORT 2010 — Chi tiết
CONSORT (CONsolidated Standards Of Reporting Trials) là guideline quan trọng nhất cho RCT, được phát triển bởi nhóm chuyên gia quốc tế, được hơn 600 tạp chí y khoa chính thức yêu cầu.
25 mục Checklist CONSORT
| Phần | Mục | Nội dung |
|---|---|---|
| Tựa & Tóm tắt | 1a | Tựa bài xác định rõ đây là RCT (ví dụ: "A randomized controlled trial of...") |
| 1b | Tóm tắt có cấu trúc (theo tạp chí yêu cầu) | |
| Giới thiệu | 2a | Cơ sở khoa học và rationale của nghiên cứu |
| 2b | Mục tiêu cụ thể và giả thuyết | |
| Phương pháp | 3a | Mô tả thiết kế thử nghiệm (parallel, factorial, crossover, cluster) |
| 3b | Thay đổi thiết kế sau khi bắt đầu (nếu có) + lý do | |
| 4a | Tiêu chuẩn chọn BN (eligibility criteria) | |
| 4b | Địa điểm và thời gian thu thập dữ liệu | |
| 5 | Can thiệp chi tiết — đủ để người khác replicate | |
| 6a | Outcome chính (primary) và phụ (secondary) — xác định rõ | |
| 6b | Thay đổi outcome sau khi thử nghiệm bắt đầu (nếu có) + lý do | |
| Cỡ mẫu | 7a | Cách tính cỡ mẫu (sample size calculation) — effect size, α, β, phương sai |
| 7b | Phân tích interim và stopping guidelines (nếu có) | |
| Randomization | 8a | Phương pháp sinh dãy ngẫu nhiên (computer, random table) |
| 8b | Chi tiết về restriction (blocking, stratification) | |
| 9 | Cơ chế che giấu phân bổ (allocation concealment — sealed envelope, central) | |
| 10 | Người thực hiện randomization và enrollment | |
| Blinding | 11a | Mù — ai bị mù (BN, bác sĩ, người đánh giá outcome) |
| 11b | Tương tự của can thiệp (identical placebo, double-dummy) | |
| Phân tích | 12a | Phương pháp thống kê cho outcome chính và phụ |
| 12b | Phương pháp phân tích phụ (subgroup, adjusted analysis) | |
| Kết quả | 13a | Số BN qua mỗi giai đoạn (flowchart) — screened, randomized, treated, analyzed |
| 13b | Mất dấu (loss to follow-up) và loại khỏi phân tích — lý do | |
| 14 | Thời gian tuyển BN và follow-up | |
| 15 | Bảng baseline characteristics theo từng nhóm | |
| 16 | Số BN trong mỗi phân tích (có hay không ITT) | |
| 17a | Kết quả outcome chính và phụ — effect size, CI, p-value | |
| 17b | Kết quả biến nhị phân — cả relative risk và absolute risk | |
| 18 | Phân tích phụ hoặc adjusted (nếu có) | |
| 19 | Tác dụng phụ (adverse events) — tất cả, kể cả không nghiêm trọng | |
| Bàn luận | 20 | Hạn chế của nghiên cứu (nội và ngoại suy) |
| 21 | Khả năng tổng quát hóa (generalizability, external validity) | |
| 22 | Giải thích kết quả trong bối cảnh bằng chứng hiện có | |
| Khác | 23 | Clinical trial registration number + tên registry |
| 24 | Nơi lưu trữ full protocol (nếu có) | |
| 25 | Funding, conflict of interest |
Lưu ý: Đây là bảng đầy đủ 25 mục. Trong thực tế, bạn cần download bản checklist PDF từ www.consort-statement.org và kiểm tra từng mục trước khi nộp.