

🔎 Diễn giải
- Biểu đồ 1 (Paired Bar): So sánh VAS giữa hai nhóm. Thanh lỗi biểu diễn SD. Sự khác biệt rõ rệt: thuốc X giảm VAS trung bình 3,2 mm so với chỉ 0,8 mm ở giả dược.
- Biểu đồ 2 (Spaghetti plot): Từng đường là một bệnh nhân. Bạn có thể thấy đa số bệnh nhân có VAS thấp hơn khi dùng thuốc X so với giả dược. Đây là sức mạnh của thiết kế chéo — bạn thấy rõ hiệu quả trên từng cá thể.
- Carry-over effect: Cần kiểm tra bằng phân tích sequence. Nếu không có carry-over, khác biệt giữa Period 1 và Period 2 sẽ tương tự nhau ở cả hai nhóm.
💡 Lưu ý: Thiết kế chéo rất hiệu quả cho các bệnh mạn tính ổn định. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân có thể khỏi hẳn sau giai đoạn 1 (ví dụ: nhiễm trùng cấp), thiết kế chéo không phù hợp vì không còn bệnh để điều trị ở giai đoạn 2!