Crossover vs. Parallel — So sánh
| Tiêu chí | ✅ Thiết kế chéo (Crossover) | ❌ Song song (Parallel) |
|---|---|---|
| Mỗi BN dùng | Cả hai thuốc (2 giai đoạn) | Một thuốc duy nhất |
| Biến thiên | Chỉ còn intra-subject (nhỏ) | Inter-subject + intra-subject (lớn) |
| Cỡ mẫu | Nhỏ hơn — tiết kiệm | Lớn hơn |
| Thời gian | Dài hơn (cần wash-out) | Ngắn hơn |
| Rủi ro | Carry-over effect, period effect | Ít rủi ro hơn |
⚠️ Nhược điểm chính của thiết kế chéo:
1. Carry-over effect (Hiệu ứng chuyển tiếp): Thuốc ở Period 1 còn tác dụng kéo dài sang Period 2. Cần wash-out period đủ dài (thường 5–10 lần bán thải của thuốc).
2. Period effect (Hiệu ứng thời kỳ): Bệnh có thể thay đổi theo thời gian. Ví dụ: viêm khớp có thể đỡ hơn vào mùa hè, nặng hơn vào mùa đông.
3. Chỉ phù hợp với bệnh mạn ổn định — không dùng cho bệnh cấp tính hoặc bệnh có thể khỏi hẳn.