Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 🛠️ Bước 3: Phân tích & Lựa chọn giải pháp

🛠️ Bước 3: Phân tích & Lựa chọn giải pháp

Crossover vs. Parallel — So sánh

Tiêu chí ✅ Thiết kế chéo (Crossover) ❌ Song song (Parallel)
Mỗi BN dùng Cả hai thuốc (2 giai đoạn) Một thuốc duy nhất
Biến thiên Chỉ còn intra-subject (nhỏ) Inter-subject + intra-subject (lớn)
Cỡ mẫu Nhỏ hơn — tiết kiệm Lớn hơn
Thời gian Dài hơn (cần wash-out) Ngắn hơn
Rủi ro Carry-over effect, period effect Ít rủi ro hơn

⚠️ Nhược điểm chính của thiết kế chéo:
1. Carry-over effect (Hiệu ứng chuyển tiếp): Thuốc ở Period 1 còn tác dụng kéo dài sang Period 2. Cần wash-out period đủ dài (thường 5–10 lần bán thải của thuốc).

2. Period effect (Hiệu ứng thời kỳ): Bệnh có thể thay đổi theo thời gian. Ví dụ: viêm khớp có thể đỡ hơn vào mùa hè, nặng hơn vào mùa đông.

3. Chỉ phù hợp với bệnh mạn ổn định — không dùng cho bệnh cấp tính hoặc bệnh có thể khỏi hẳn.

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space