Chuẩn hóa trực tiếp (Direct Standardization)
Chúng ta chọn một quần thể chuẩn (standard population) — thường là dân số thế giới hoặc dân số toàn quốc. Sau đó, tính tỷ suất tử vong mà mỗi quần thể sẽ có nếu nó có cấu trúc tuổi giống quần thể chuẩn.
Tỷ suất chuẩn hóa trực tiếp = Σ (wᵢ × rᵢ)
Trong đó: wᵢ = tỷ trọng nhóm tuổi i trong quần thể chuẩn
rᵢ = tỷ suất của nhóm tuổi i trong quần thể nghiên cứu
Ví dụ: Sử dụng quần thể chuẩn có cấu trúc tuổi 25% mỗi nhóm (0–14, 15–44, 45–64, 65+):
Hà Nội chuẩn hóa: 0,25×5 + 0,25×2 + 0,25×15 + 0,25×60 = 1,25 + 0,50 + 3,75 + 15 = 20,5‰
Tỉnh MN chuẩn hóa: 0,25×5 + 0,25×2 + 0,25×15 + 0,25×60 = 20,5‰
Chờ đã — giống nhau? Đúng vậy, vì trong ví dụ này chúng ta giả định tỷ suất tử vong theo từng nhóm tuổi là như nhau giữa hai quần thể! Sự khác biệt về tỷ suất thô (16,7‰ vs 10,8‰) hoàn toàn là do cấu trúc tuổi.
💡 Hiểu đúng
Chuẩn hóa trực tiếp trả lời câu hỏi: "Nếu hai quần thể có cùng cấu trúc tuổi, thì tỷ suất của chúng sẽ khác nhau thế nào?" Nó loại bỏ ảnh hưởng của tuổi tác để so sánh công bằng.
Chuẩn hóa gián tiếp & SMR
Chuẩn hóa gián tiếp được dùng khi không có tỷ suất theo độ tuổi chi tiết cho quần thể nghiên cứu, hoặc khi số ca ở một số nhóm tuổi quá nhỏ. Kết quả là Tỷ số tử vong chuẩn hóa (SMR — Standardized Mortality Ratio).
SMR = (Số ca tử vong quan sát được) / (Số ca tử vong kỳ vọng)
SMR > 1: nhiều ca hơn dự kiến (nguy cơ cao hơn)
SMR < 1: ít ca hơn dự kiến (nguy cơ thấp hơn)

Hình 3. So sánh tỷ suất thô và tỷ suất chuẩn hóa giữa Hà Nội và tỉnh miền núi