I. Thông tin lâm sàng và triệu chứng thực thể
- Bệnh nhân: Nữ, 43 tuổi, nhập viện vì khó thở tiến triển và đau ngực kiểu màng phổi.
- Bệnh sử: Ho kéo dài vài tuần kèm hội chứng giống cúm. Tiền sử: Hút thuốc lá 30 bao - năm.
- Khám lâm sàng: Không sốt, SpO2 91% (khí phòng). Rì rào phế nang giảm ở vùng đỉnh phổi phải, gõ đục vùng đỉnh phổi phải.
II. Đặc điểm trên X-quang ngực thẳng
Hình ảnh X-quang ngực thẳng ghi nhận các tổn thương bao gồm:
- Dấu hiệu xẹp thùy trên phổi phải:
- Đám mờ đồng nhất ở vùng đỉnh phổi phải.
- Bờ dưới giới hạn rõ, tạo đường cong lõm hướng xuống dưới, phù hợp với sự co kéo rãnh liên thùy bé lên trên.
- Đám mờ đồng nhất ở vùng đỉnh phổi phải.
- Dấu hiệu khối u (Dấu hiệu chữ S ngược của Golden):
- Bờ dưới - trong của vùng xẹp phổi tạo thành đường cong lồi hướng xuống dưới, gợi ý sự hiện diện của khối u trung tâm.
- Khí quản lệch phải và hẹp lòng ở đoạn xa.
- Rốn phổi phải bị co kéo lên trên và phì đại.
- Phế quản gốc phải bị chèn ép.
- Bờ dưới - trong của vùng xẹp phổi tạo thành đường cong lồi hướng xuống dưới, gợi ý sự hiện diện của khối u trung tâm.
- Tổn thương phối hợp:
- Nốt mờ đơn độc, dạng tròn, kích thước nhỏ ở góc sườn hoành trái, nghi ngờ tổn thương thứ phát (di căn phổi).
- Nốt mờ đơn độc, dạng tròn, kích thước nhỏ ở góc sườn hoành trái, nghi ngờ tổn thương thứ phát (di căn phổi).
III. Chẩn đoán
- Chẩn đoán sơ bộ: Xẹp thùy trên phổi phải / Theo dõi u phổi phải. Ghi nhận hội chứng giảm thể tích phổi phải (khí quản lệch phải, rốn phổi phải bị co kéo lên trên).
- Nguyên nhân nghi ngờ: Khối u trung tâm gây chèn ép (Dấu hiệu chữ S ngược của Golden). Đoạn xa khí quản và phế quản gốc phải bị chèn ép bởi khối u. Chẩn đoán phân biệt hàng đầu của u rốn phổi là ung thư phế quản phổi nguyên phát.
- Theo dõi di căn phổi: Nốt mờ nhỏ ở góc sườn hoành trái nghi ngờ tổn thương thứ phát.
IV. Chỉ định cận lâm sàng và hướng xử trí
- Xử trí ban đầu: Liệu pháp oxy hỗ trợ nhằm duy trì SpO2 mục tiêu.
- Cận lâm sàng đề xuất:
- Xét nghiệm máu: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CBC), chức năng thận (ure, creatinin), chức năng gan (AST, ALT), điện giải đồ, bilan calci-phospho, CRP và tốc độ lắng máu (VS).
- Chụp cắt lớp vi tính (CT-scan) ngực có tiêm thuốc cản quang để đánh giá chi tiết u trung tâm và hạch trung thất. Chụp CT-scan ổ bụng có cản quang để đánh giá giai đoạn (staging).
- Kế hoạch tiếp theo:
- Hội chẩn chuyên khoa Hô hấp hoặc Ung bướu để thực hiện các thủ thuật chẩn đoán xác định (nội soi phế quản ống mềm, sinh thiết u) và hội chẩn đa chuyên khoa (MDT).
- Phương án điều trị (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị nhắm trúng đích, miễn dịch hoặc chăm sóc giảm nhẹ) sẽ được quyết định dựa trên kết quả mô bệnh học, giai đoạn bệnh (TNM), thể trạng (PS) và nguyện vọng của bệnh nhân.
- Hội chẩn chuyên khoa Hô hấp hoặc Ung bướu để thực hiện các thủ thuật chẩn đoán xác định (nội soi phế quản ống mềm, sinh thiết u) và hội chẩn đa chuyên khoa (MDT).