I. Hành chính và Khám lâm sàng
- Bệnh nhân: Nữ, 60 tuổi.
- Lý do vào viện: Mệt mỏi, sụt cân, thở khò khè.
- Tiền sử: Chưa ghi nhận bệnh lý nội, ngoại khoa đặc biệt; không có tiền sử hút thuốc lá.
- Khám lâm sàng:
- SpO2 99% (thở khí trời), không sốt.
- Phổi: Ran rít khu trú vùng đỉnh phổi phải.
II. Kết quả X-quang ngực thẳng
Chỉ định chụp X-quang ngực thẳng nhằm tầm soát u phổi hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Kết quả ghi nhận:
- Nhu mô và màng phổi:
- Khối mờ vùng đỉnh phổi phải, chồng hình lên cung trước xương sườn 1 và 2 bên phải.
- Nhiều nốt mờ nhỏ rải rác ở phổi trái.
- Dày màng phổi vùng đỉnh phổi phải.
- Rốn phổi và trung thất:
- Rốn phổi phải tăng đậm độ.
- Rốn phổi phải bị kéo lệch lên trên so với rốn phổi trái.
- Khối mờ đỉnh phổi phải liên tục với bóng trung thất trên.
III. Chẩn đoán
- Hình ảnh X-quang: Khối mờ dạng tròn, kích thước lớn ở thùy trên phổi phải, kèm nhiều nốt mờ nhỏ rải rác ở phổi trái.
- Chẩn đoán sơ bộ: Theo dõi ung thư phổi phải (thùy trên) di căn phổi trái.
- Các dấu hiệu kèm theo:
- Tăng đậm độ rốn phổi phải, theo dõi hạch rốn phổi.
- Dày màng phổi đỉnh phải chưa rõ bản chất (phản ứng viêm hay xâm lấn màng phổi).
IV. Chỉ định Cận lâm sàng và Hướng xử trí
- Chỉ định cận lâm sàng:
- Xét nghiệm cơ bản: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CBC), sinh hóa máu (ure, creatinine, điện giải đồ, AST, ALT, CRP) và bilan calci-phospho (bilan xương).
- Chụp cắt lớp vi tính (CT-scan) ngực và bụng có tiêm thuốc cản quang để chẩn đoán xác định và đánh giá giai đoạn (TNM).
- Hướng xử trí:
- Chuyển chuyên khoa Hô hấp hoặc Ung bướu để thực hiện các thăm dò chuyên sâu (sinh thiết u dưới hướng dẫn của CT-scan hoặc nội soi phế quản) và hội chẩn đa chuyên khoa (MDT).
- Phác đồ điều trị (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch hoặc chăm sóc giảm nhẹ) sẽ được quyết định dựa trên kết quả giải phẫu bệnh, giai đoạn bệnh, chỉ số toàn trạng (PS) và nguyện vọng của bệnh nhân.