Bản dịch y khoa chi tiết của kết quả X-quang này được trình bày theo cấu trúc chuẩn để anh/chị dễ theo dõi nhé:
BÁO CÁO KẾT QUẢ - ỐNG THÔNG DẠ DÀY (SAI VỊ TRÍ)
Mã định danh bệnh nhân (Patient ID): Ẩn danh Tư thế chụp (Projection): Chụp tại giường, tư thế nằm ngửa, hướng trước - sau (AP) Độ xuyên thấu (Penetration): Đạt yêu cầu - vừa nhìn thấy các thân đốt sống ở phía sau tim Độ hít vào (Inspiration): Chưa đạt - thấy được 4 xương sườn trước Độ xoay (Rotation): Bệnh nhân bị xoay người sang bên phải
ĐƯỜNG THỞ (AIRWAY)
Khí quản nằm ở chính giữa sau khi đã trừ hao yếu tố bệnh nhân bị xoay tư thế.
HÔ HẤP (BREATHING)
-
Có vùng mờ phế trường không đồng nhất ở vùng dưới phổi trái, phù hợp với tình trạng đông đặc hoặc xẹp phổi.
-
Các vùng khác của hai phổi sáng bình thường. Không có dấu hiệu căng giãn phổi quá mức.
-
Khoang màng phổi hai bên sáng (không có dịch/khí).
-
Hệ mạch máu phổi bình thường.
TUẦN HOÀN (CIRCULATION)
-
Không thể đánh giá chính xác kích thước tim do tư thế chụp (nằm ngửa, bóng tim bị phóng đại) và nỗ lực hít vào của bệnh nhân còn hạn chế.
-
Bờ tim rõ nét.
-
Động mạch chủ bình thường.
-
Trung thất ở vị trí chính giữa, không bị giãn rộng, bờ rõ.
-
Rốn phổi hai bên khó xác định rõ nhưng không thấy bóng mờ bất thường vùng rốn phổi.
CƠ HOÀNH VÀ CÁC CẤU TRÚC TINH TẾ (DIAPHRAGM + DELICATES)
-
Cơ hoành phải có hình dạng và vị trí bình thường. Cơ hoành trái khó xác định và bị che khuất một phần.
-
Không thấy liềm hơi dưới hoành (tràn khí màng bụng), mặc dù dấu hiệu này rất khó đánh giá trên phim X-quang chụp tư thế nằm ngửa.
-
Phần khung xương khảo sát được nguyên vẹn, không thấy hình ảnh gãy xương hay tổn thương hủy xương.
CÁC DỤNG CỤ VÀ VÙNG CẦN RÀ SOÁT KỸ (EXTRAS + REVIEW AREAS)
-
Ống thông dạ dày (NG tube): Bị cuộn vòng trong thực quản, với đầu ống cuộn ngược lên trên họng.
-
Có catheter tĩnh mạch trung tâm đặt qua tĩnh mạch cảnh trong phải, đầu ống nằm ở vị trí tương đương phần dưới tĩnh mạch chủ trên (SVC).
-
Thấy các chỉ thép khâu xương ức ở đường giữa. Có hai ống thông tương đương với các ống dẫn lưu phẫu thuật nằm ở vùng thượng vị.
-
Ghi nhận thêm các dây điện cực theo dõi tim ngoài da.
-
Đỉnh phổi (Lung Apices): Bình thường.
-
Rốn phổi (Hila): Khó xác định.
-
Vùng sau tim (Behind Heart): Tăng đậm độ (mờ hơn) vùng sau tim bên trái.
-
Góc sườn hoành (Costophrenic Angles): Bình thường.
-
Vùng dưới hoành (Below The Diaphragm): Bình thường.
Tóm tắt các chi tiết ghi nhận:
-
Khí quản có vẻ lệch do bệnh nhân bị xoay tư thế.
-
Ống thông tĩnh mạch cảnh trong phải với đầu ống nằm ở mức dưới tĩnh mạch chủ trên (SVC).
-
Phổi phải sáng.
-
Bờ tim phải rõ.
-
Bờ tim trái rõ.
-
Cơ hoành trái bị che khuất.
-
Nghi ngờ có ống dẫn lưu phẫu thuật ở vùng thượng vị.
TÓM TẮT, CẬN LÂM SÀNG & HƯỚNG XỬ TRÍ
Phim X-quang này cho thấy ống thông dạ dày bị cuộn trong thực quản, đầu ống vòng ngược lên họng. Các đường truyền và ống dẫn lưu khác nằm đúng vị trí. Tổn thương thay đổi ở vùng dưới phổi trái phù hợp với tình trạng đông đặc hoặc xẹp phổi.
Hướng xử trí: Cần rút ống thông dạ dày ra và đặt lại. Phải chụp lại X-quang để xác nhận vị trí ống trước khi cho bệnh nhân ăn. Tốt nhất là nên chụp X-quang ở tư thế đứng, bệnh nhân hít vào sâu, vì tư thế này sẽ giúp đánh giá vùng dưới phổi trái tốt hơn. Bệnh nhân có thể đã được dùng kháng sinh, nhưng nếu trên lâm sàng nghi ngờ nhiều đến viêm phổi, việc làm lại các xét nghiệm máu (đặc biệt là tổng phân tích tế bào máu - FBC và chỉ số viêm CRP), cấy đờm/cấy máu và bắt đầu điều trị viêm phổi sau phẫu thuật là hoàn toàn hợp lý.