Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 B. Các Đặc Điểm X-Quang Chính Có Thể Quan Sát Được Trên XQN

B. Các Đặc Điểm X-Quang Chính Có Thể Quan Sát Được Trên XQN

Các đặc điểm bán định lượng quan trọng cần được đánh giá trên XQN bao gồm:
●    1. Kích Thước:
○    Ước lượng đường kính là rất quan trọng. Mặc dù đo lường chính xác khó khăn trên XQN, việc phân loại thành nốt nhỏ (<1cm), trung bình (1-2cm), hay lớn (2-3cm) có thể hữu ích.
○    Nguy cơ ác tính tăng theo kích thước.1 Nốt <5mm có nguy cơ ung thư <1%; nguy cơ này tăng đáng kể với nốt >8mm.14
 

●    2. Số Lượng:
○    Nốt Phổi Đơn Độc (Solitary Pulmonary Nodule - SPN): Chỉ có một tổn thương duy nhất.1
○    Nhiều Nốt Phổi (Multiple Pulmonary Nodules): Có nhiều hơn một tổn thương. Sự hiện diện của tối đa 3 nốt kèm theo có thể làm tăng nguy cơ ung thư khi có một nốt chủ đạo, nhưng nếu có từ 4 nốt trở lên thì nguy cơ này có thể giảm (gợi ý nhiễm trùng u hạt trước đó).1 Tuy nhiên, nhiều nốt phổi thường là do di căn.21
 

●    3. Bờ/Giới Hạn:
○    Bờ đều, rõ nét: Thường liên quan đến tổn thương lành tính, nhưng không loại trừ hoàn toàn ác tính.1
○    Bờ không đều, không rõ nét: Gợi ý sự xâm nhiễm, tăng mối lo ngại về tính chất ác tính.1
○    Bờ tua gai (Spiculated): Rất gợi ý ác tính.1
○    Bờ đa cung/thùy múi (Lobulated): Có thể gặp trong cả tổn thương lành tính và ác tính, nhưng đáng lo ngại hơn về ác tính.1 Mặc dù XQN có thể gợi ý các đặc điểm như "tua gai" hay "tạo hang", đây thường là những ước lượng thô so với CLVT. Giá trị thực sự của XQN nằm ở việc xác định sự hiện diện của nốt và các đặc điểm cơ bản của nó (kích thước, bờ tổng quát, vôi hóa/tạo hang rõ ràng, số lượng, vị trí), từ đó thúc đẩy các thăm dò hình ảnh rõ ràng hơn (CLVT).
 

●    4. Đậm Độ và Đặc Điểm Bên Trong (thường thấy rõ hơn trên CLVT nhưng có thể có dấu hiệu trên XQN):
○    Đặc (Solid): Đậm độ mô mềm đồng nhất.3
○    Bán đặc (Subsolid - Kính mờ - Ground-Glass Opacity - GGO, Bán phần đặc - Part-Solid): Khó xác định một cách đáng tin cậy trên XQN. GGO là những vùng mờ dạng sương không xóa bờ mạch máu bên trong.4 Nốt bán phần đặc có cả thành phần GGO và thành phần đặc.4 Những tổn thương này thường có khả năng ác tính cao hơn nhưng khó thấy rõ trên XQN. Việc đề cập đến các nốt "bán đặc" trên XQN nên ở mức tối thiểu và mang tính cảnh báo; nếu một tổn thương mờ trên XQN có vẻ không rõ ràng, CLVT là cần thiết để xác định rõ hơn.
○    Vôi Hóa (Calcification):
■    Kiểu lành tính: Vôi hóa lan tỏa, trung tâm, dạng lớp (vỏ hành), dạng bỏng ngô (popcorn - trong hamartoma).1 Hamartoma có thể chứa mỡ hoặc vôi hóa trong khoảng 50% trường hợp.5
■    Kiểu ác tính/nghi ngờ: Vôi hóa lệch tâm, dạng chấm nhỏ, lấm tấm.1
○    Tạo Hang (Cavitation - vùng sáng trong nốt/khối u):
■    Thành dày, không đều: Gợi ý ác tính (ung thư biểu mô tế bào vảy, di căn) hoặc nhiễm trùng (áp xe).4
■    Thành mỏng, đều: Thường lành tính (ví dụ, u hạt đã lành, nang), nhưng một số ung thư cũng có thể tạo hang.1

●    5. Vị Trí và Phân Bố (đặc biệt đối với nhiều nốt):

Các kiểu phân bố của nhiều nốt phổi là những manh mối chẩn đoán mạnh mẽ ngay cả trên XQN. Ví dụ, hình ảnh kê ngay lập tức thu hẹp đáng kể chẩn đoán phân biệt. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện hình thái tổng thể thay vì chỉ phân tích từng nốt riêng lẻ khi có nhiều tổn thương.
○    Ưu thế thùy trên: Lao, nhiễm nấm, bệnh bụi phổi silic, sarcoidosis, bệnh mô bào Langerhans, một số loại ung thư phổi.1
○    Ưu thế thùy dưới: Di căn, viêm phổi hít, bệnh bụi phổi amiăng.24
○    Ngoại vi/Dưới màng phổi: Di căn, thuyên tắc nhiễm trùng, nốt dạng thấp, sarcoidosis.6
○    Quanh rốn phổi: Sarcoidosis, lymphoma, ung thư phổi nguyên phát.
○    Lan tỏa/Ngẫu nhiên (Hình ảnh kê): Xem Mục IV.B.1.
○    Trung tâm tiểu thùy (Centrilobular): Thường liên quan đến bệnh lý đường thở (nhiễm trùng, viêm), khó thấy trên XQN nhưng là một khái niệm của CLVT.10
○    Quanh mạch bạch huyết (Perilymphatic): Dọc theo mạch bạch huyết (màng phổi, vách liên tiểu thùy, bó phế quản-mạch máu) - ví dụ, sarcoidosis, ung thư di căn theo đường bạch huyết, bệnh bụi phổi silic.10
 

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →

Kien thuc nhanh



Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space