Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 3.3. Sẹo Phổi và Xơ Hóa

3.3. Sẹo Phổi và Xơ Hóa

Các đường mờ dạng sẹo hoặc xơ hóa đại diện cho tổn thương phổi đã lành (ví dụ sau nhiễm trùng như lao, viêm, chấn thương) hoặc là biểu hiện của bệnh phổi kẽ đã hình thành, đặc trưng bởi sự lắng đọng mô sợi.6

Đặc điểm X-quang 3:

  • Có thể xuất hiện dưới dạng các đường mờ hoặc mạng lưới mờ, thường không đều hoặc thô. Có thể đi kèm với biến dạng cấu trúc hoặc mất thể tích ở vùng phổi bị ảnh hưởng.
  • Đôi khi có thể chứa vôi hóa (ví dụ, nốt vôi hóa cũ do lao, bệnh bụi phổi silic).23
  • Phân loại theo vị trí ưu thế:
    • Vùng đỉnh: Lao phổi, viêm phế nang dị ứng mạn tính, di chứng xạ trị, viêm cột sống dính khớp, bệnh bụi phổi Silic, nhiễm nấm (Histoplasmosis).
    • Vùng giữa: Sarcoidosis.
    • Vùng đáy: Viêm phổi kẽ thông thường (UIP), xơ hóa do amiăng, xơ hóa do độc tính thuốc.

Đặc điểm Phân biệt:

  • Điểm quan trọng nhất là các tổn thương này thường ổn định theo thời gian trên các phim X-quang chụp nối tiếp. Việc so sánh với phim cũ là cực kỳ cần thiết.23
  • Thường có tiền sử bệnh liên quan (ví dụ, lao cũ).
  • Thiếu bối cảnh lâm sàng cấp tính thường thấy trong phù phổi hoặc xẹp phổi cấp.
  • Cạm bẫy: Cần phân biệt các đường sẹo cũ với các quá trình đang hoạt động như di căn đường bạch huyết hoặc xơ hóa đang tiến triển. CT ngực có thể cần thiết để đánh giá rõ hơn bản chất tổn thương.22
     

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space