Đây là tình trạng xẹp một vùng nhỏ của phổi, ở mức độ dưới phân thùy, thường do tắc nghẽn các tiểu phế quản hoặc giảm thông khí khu trú.8 Kết quả là sự mất thể tích của phần phổi bị ảnh hưởng.
Đặc điểm X-quang 9:
- Hình dạng: Đường mờ thẳng, dạng dải hoặc dạng đĩa, thường dày 1-3 mm và dài vài centimet.
- Vị trí: Hay gặp nhất ở đáy phổi, thường nằm ngang, nhưng cũng có thể nằm chếch hoặc thẳng đứng.
- Điểm phân biệt chính: Thường đi kèm các dấu hiệu (dù có thể kín đáo) của mất thể tích như co kéo nhẹ vòm hoành cùng bên hoặc lệch nhẹ rãnh liên thùy.8 Đường xẹp phổi không nhất thiết phải kéo dài đến màng phổi. Nguồn Việt Nam 20 đối chiếu bờ lõm của tổn thương xẹp phổi với bờ lồi đôi khi thấy trong viêm phổi thùy.
Nguyên nhân thường gặp 9:
- Giảm thông khí (do đau làm hạn chế hít thở sâu sau phẫu thuật, gãy xương sườn, viêm màng phổi). Rất phổ biến sau phẫu thuật.
- Ứ đọng đàm nhớt gây tắc nghẽn đường thở nhỏ.
- Thuyên tắc phổi (có thể gây rối loạn chức năng surfactant hoặc viêm khu trú).
Viêm phổi hít.
- Ít gặp hơn, tắc nghẽn phế quản tiềm ẩn (ví dụ, ung thư phổi giai đoạn sớm 10).
- Ý nghĩa và Diễn giải Lâm sàng:
- Thường là một phát hiện lành tính và thoáng qua, liên quan đến việc bệnh nhân hít thở nông hoặc các thay đổi sau phẫu thuật.
- Tuy nhiên, nếu tổn thương tồn tại dai dẳng hoặc xuất hiện không có nguyên nhân rõ ràng (như phẫu thuật gần đây), cần nghi ngờ các nguyên nhân tiềm ẩn khác như thuyên tắc phổi hoặc tắc nghẽn đường thở do u.9 Việc này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ với thông tin lâm sàng.
- Tổn thương này có thể biến mất nhanh chóng khi thông khí được cải thiện (hít thở sâu, vật lý trị liệu hô hấp).8