Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 3.1. Dày Vách Liên Tiểu Thùy (Đường Kerley / Đường Vách)

3.1. Dày Vách Liên Tiểu Thùy (Đường Kerley / Đường Vách)

Đường Kerley (hay đường vách) là biểu hiện X-quang của sự dày lên các vách liên tiểu thùy, vốn là các cấu trúc mô liên kết ngăn cách các tiểu thùy phổi thứ cấp.6 Sự dày lên này có thể do ứ trệ bạch huyết, phù nề mô liên kết, thâm nhiễm tế bào (viêm hoặc u), hoặc xơ hóa.5 Chúng thường trở nên rõ ràng khi áp lực mao mạch phổi bít tăng lên khoảng 20-25 mmHg trong trường hợp phù phổi.6
Đặc điểm hình ảnh của các vách liên tiểu thùy dày có thể cung cấp gợi ý về nguyên nhân cơ bản 7:

  • Dày dạng nhẵn (Smooth Thickening): Thường do tích tụ dịch, gợi ý phù phổi (ví dụ, do suy tim trái).
  • Dày dạng nốt (Nodular Thickening): Thường do thâm nhiễm tế bào, gợi ý di căn đường bạch huyết (lymphangitic carcinomatosis) hoặc các bệnh u hạt như sarcoidosis.
  • Dày dạng không đều (Irregular Thickening): Thường liên quan đến xơ hóa hoặc các bệnh phổi kẽ mạn tính.

Có bốn loại đường Kerley được mô tả, mặc dù không phải tất cả đều thường gặp hoặc dễ nhận diện:

Có bốn loại đường Kerley được mô tả, mặc dù không phải tất cả đều thường gặp hoặc dễ nhận diện:
Đường Kerley A 5:

  • Đặc điểm: Là những đường mờ dài (2-6 cm, nguồn Việt Nam 5 ghi 3-5cm), mảnh ($<$1 mm), hướng chếch từ rốn phổi ra ngoại vi, thường ở các thùy trên. Chúng có thể bắt chéo các cấu trúc mạch máu bình thường và không điển hình tiếp xúc với màng phổi.
  • Giải phẫu: Đại diện cho các vách mô liên kết sâu dày lên hoặc các kênh bạch huyết nối liền giữa hệ bạch huyết sâu và ngoại vi bị giãn.
  • Liên quan: Ít gặp hơn đường Kerley B. Thấy trong phù phổi, di căn đường bạch huyết. Có thể chỉ điểm sự giãn bạch huyết ở trung tâm nhiều hơn.

Đường Kerley B 5:

  • Đặc điểm: Là những đường mờ ngắn (1-2 cm), mảnh, nằm ngang, ở ngoại vi phổi, vuông góc và thường tiếp xúc với bề mặt màng phổi. Hay gặp nhất ở đáy phổi (góc sườn hoành). Nguồn Việt Nam 5 ghi nhận thường gặp ở phân thùy 4, 5.
  • Giải phẫu: Đại diện cho các vách liên tiểu thùy dưới màng phổi bị dày lên.
  • Liên quan: Là loại đường Kerley thường gặp nhất. Dấu hiệu kinh điển của phù phổi kẽ (thường xuất hiện khi áp lực mao mạch phổi bít >20−25 mmHg 6), nhưng cũng gặp trong di căn đường bạch huyết, viêm phổi do virus, Mycoplasma, Pneumocystis, xơ phổi kẽ, bệnh bụi phổi, sarcoidosis.
  • Diễn tiến phù phổi: Quá trình tích tụ dịch tiến triển từ dày mô kẽ (biểu hiện bằng các đường Kerley) sang giai đoạn mờ kính và cuối cùng là đông đặc phế nang lan tỏa. Sự hiện diện của đường Kerley B nhẵn gợi ý phù kẽ do tăng áp lực mao mạch phổi bít trên 20-25 mmHg.

Đường Kerley C 5:

  • Đặc điểm: Còn được gọi là đường vách ngăn sâu (deep septal lines). Đây là những đường mờ ngắn, mảnh, giao cắt tạo thành mạng lưới ở vùng trung tâm phổi, không tiếp xúc màng phổi. Hình ảnh này có thể là kết quả của sự chồng lấp các vách liên tiểu thùy dày lên ở vùng rốn phổi.
  • Giải phẫu: Có thể đại diện cho các vách liên tiểu thùy ở trung tâm phổi bị dày lên và chồng ảnh lên nhau.

Đường Kerley D 5:

  • Đặc điểm: Có hình ảnh tương tự đường Kerley B (ngắn, ngoại vi, vuông góc màng phổi) nhưng được nhìn thấy đặc hiệu trên phim X-quang nghiêng ở khoảng sáng sau xương ức. Nguồn Việt Nam 5 mô tả dài 4-10cm và ở phía trước trên phim nghiêng.
  • Ý nghĩa lâm sàng 17: Có thể là dấu hiệu của phù kẽ hoặc xơ hóa, điển hình trong viêm phổi kẽ thông thường, đôi khi quan sát rõ ở khoảng sáng sau xương ức. Khi phát hiện dấu hiệu này, cần cân nhắc chụp cắt lớp vi tính ngực để đánh giá chi tiết.
  • Chẩn đoán phân biệt cho đường Kerley: Chủ yếu bao gồm phù phổi, di căn đường bạch huyết, bệnh phổi kẽ/xơ hóa, và một số bệnh nhiễm trùng.6 Bối cảnh lâm sàng là yếu tố then chốt để phân biệt (Xem Mục 4.1).
     

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space