• Mục tiêu: Ngăn ngừa các tai biến, biến chứng và tác hại do các can thiệp y khoa (thăm khám, cận lâm sàng, điều trị) gây ra, bảo vệ người bệnh trước nguy cơ lạm dụng y tế (overmedicalization) và các can thiệp xâm lấn không cần thiết hoặc có hại.
• Hoạt động:
o Hạn chế tình trạng lạm dụng thuốc, chỉ định xét nghiệm và các phương pháp điều trị xâm lấn không phù hợp hoặc không tương xứng với tình trạng bệnh lý.
o Ngăn ngừa việc áp dụng các kỹ thuật điều trị chi phí cao nhưng hiệu quả lâm sàng mang lại không tương xứng (tối ưu hóa khía cạnh kinh tế y tế).
o Chuẩn hóa quy trình chuyên môn và quy trình vận hành lâm sàng nhằm giảm thiểu tối đa các sai sót y khoa (như sai sót chẩn đoán, sai sót trong sử dụng thuốc).
o Ứng dụng y học chứng cứ (evidence-based medicine) vào thực hành lâm sàng để nâng cao chất lượng chăm sóc, tránh các can thiệp thiếu bằng chứng khoa học.
• Hạn chế: Mặc dù đóng vai trò quan trọng trong an toàn người bệnh, khái niệm dự phòng cấp IV vẫn chưa được chuẩn hóa hoặc đề cập rộng rãi trong một số tài liệu đào tạo y khoa chính thống.
• Tổng quan về dự phòng: Trong mô hình dự phòng toàn diện, người bệnh là chủ thể của quá trình chăm sóc liên tục, lấy người bệnh làm trung tâm. Quan điểm này không chỉ tập trung vào yếu tố nguy cơ, cơ chế bệnh sinh và phương pháp điều trị, mà còn hướng tới việc tối ưu hóa chất lượng cuộc sống và bảo đảm an toàn cho người bệnh.
• Giới hạn của cách tiếp cận truyền thống: Mô hình tiếp cận truyền thống thường chỉ nhấn mạnh vai trò đánh giá đơn phương từ phía người thầy thuốc đối với tình trạng của bệnh nhân mà thiếu đi sự tương tác hai chiều. Nói cách khác, quan điểm, nhận thức và trải nghiệm của người bệnh về tình trạng sức khỏe của chính mình chưa được quan tâm đúng mức. Cách tiếp cận một chiều này mặc định người thầy thuốc là bên duy nhất quyết định mọi can thiệp y khoa, dễ dẫn đến tình trạng can thiệp quá mức (overtreatment) hoặc không phù hợp với nguyện vọng thực tế của người bệnh. Điều này càng khẳng định tầm quan trọng của việc tích hợp "Quan điểm và Kỳ vọng của Người bệnh" và thúc đẩy mô hình "Ra quyết định chia sẻ" (Shared Decision-Making) vào quá trình thực hành lâm sàng.