• Phạm vi: Bao gồm toàn bộ các dịch vụ chăm sóc sức khỏe hiện có, từ cơ sở hạ tầng (bệnh viện, phòng khám), nhân lực y tế, trang thiết bị, dược phẩm, đến các dịch vụ y tế dự phòng, tầm soát, chẩn đoán sớm, điều trị, phục hồi chức năng và chăm sóc giảm nhẹ.
• Đóng góp vào sức khỏe: Yếu tố hệ thống y tế chỉ chiếm khoảng 11% tỷ lệ nguy cơ quy thuộc (attributable risk) đối với tình trạng sức khỏe chung.
• Vai trò: Mặc dù đóng góp trực tiếp một phần nhỏ vào sức khỏe tổng thể, hệ thống y tế lại giữ vai trò then chốt trong việc:
o Xử trí các tình trạng cấp tính: Cứu sống người bệnh trong các tình huống y khoa khẩn cấp.
o Quản lý bệnh mạn tính: Cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa các biến chứng.
o Y học dự phòng và tầm soát: Phát hiện sớm và chủ động ngăn ngừa bệnh tật.
o Sự mất cân đối trong phân bổ nguồn lực tài chính: Một nghịch lý lớn được chỉ ra trong mô hình dịch tễ học của Dever là dù hệ thống y tế chỉ đóng góp 11% vào việc cải thiện sức khỏe, lĩnh vực này lại tiêu tốn đến 90% tổng chi phí y tế của xã hội (dựa trên báo cáo chi phí y tế của Mỹ năm 1977). Trong khi đó, các yếu tố môi trường (đóng góp 19%) và lối sống/hành vi (đóng góp 43%) – chiếm tổng cộng 62% các yếu tố quyết định sức khỏe – chỉ nhận được lần lượt 1,6% và 1,5% ngân sách. Yếu tố sinh học người (di truyền) chiếm 7,9% chi phí.
o Hệ quả từ nghịch lý: Sự phân bổ bất hợp lý này phản ánh xu hướng tập trung đầu tư vào các can thiệp điều trị khi bệnh đã khởi phát (hoạt động cốt lõi của hệ thống y tế lâm sàng) thay vì ưu tiên các giải pháp dự phòng và nâng cao sức khỏe có hiệu quả cao hơn (như cải thiện môi trường và thay đổi hành vi lối sống).