Hầu hết các chỉ số sinh học lâm sàng, chẳng hạn như nồng độ các chất trong máu (ví dụ: glucose máu, creatinine) hoặc các thông số chẩn đoán hình ảnh (ví dụ: kích thước khối u), được đo lường dưới dạng các biến số liên tục. Điều này có nghĩa là chúng có thể nhận các giá trị khác nhau trên một thang đo liên tục giữa các cá thể.
Để áp dụng các giá trị liên tục vào thực hành lâm sàng, việc xác định một "điểm cắt" là cần thiết. Điểm cắt này có chức năng phân loại các kết quả đo lường thành "bình thường" hoặc "bất thường", tương ứng với kết quả xét nghiệm được coi là "âm tính" hoặc "dương tính" đối với tình trạng bệnh lý đang được khảo sát.
- Ví dụ về điểm cắt:
- Trong quá trình chẩn đoán bệnh đái tháo đường, tiêu chuẩn HbA1c được xác định là ≥ 6,5%. Theo tiêu chí này, một cá nhân có chỉ số HbA1c là 6,4% được phân loại là âm tính, trong khi một cá nhân có chỉ số HbA1c là 6,6% được xác định là dương tính với bệnh.
- Đối với chẩn đoán tăng huyết áp, ngưỡng huyết áp tâm thu được xác định là ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương là ≥ 90 mmHg thường được sử dụng để phân loại lâm sàng.
- Ý nghĩa lâm sàng của điểm cắt:
- Việc lựa chọn điểm cắt có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lâm sàng và thống kê, vì nó quyết định trực tiếp hiệu quả của xét nghiệm chẩn đoán. Thay đổi điểm cắt sẽ ảnh hưởng đến tỷ lệ giữa các nhóm kết quả: dương tính thật, âm tính thật, dương tính giả, và âm tính giả.
- Thông thường, điều chỉnh điểm cắt đòi hỏi sự cân bằng giữa việc tối đa hóa khả năng phát hiện bệnh (tăng độ nhạy) và giảm thiểu sai sót chẩn đoán (giảm tỷ lệ dương tính giả hoặc âm tính giả).
- Trong thực hành lâm sàng, tùy thuộc vào mục đích sử dụng của xét nghiệm, như sàng lọc cộng đồng hay chẩn đoán xác định, các bác sĩ lâm sàng sẽ lựa chọn điểm cắt tối ưu phù hợp.