Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Đánh giá cận lâm sàng

Đánh giá cận lâm sàng

Tổng phân tích nước tiểu và cấy nước tiểu: Nhằm phát hiện tình trạng nhiễm trùng hoặc các bất thường khác trong nước tiểu.

Đo thể tích nước tiểu tồn dư sau tiểu tiện (PVR): Thực hiện bằng phương pháp siêu âm hoặc đặt ống thông tiểu. Giá trị PVR trên 100 ml, đặc biệt khi vượt quá 200 ml, có thể gợi ý tình trạng bí tiểu hoặc bàng quang giảm co bóp.

Xét nghiệm máu: Đánh giá chức năng thận (Creatinine, BUN) và điện giải đồ (như tăng canxi máu).

Nhật ký bàng quang (Bladder Diary): Ghi lại lượng dịch uống, thời gian và thể tích nước tiểu mỗi lần đi tiểu, cùng với số lần tiểu không tự chủ trong khoảng thời gian 24-72 giờ. (Lưu ý: Phương pháp này có thể gặp khó khăn khi áp dụng cho bệnh nhân ở giai đoạn cuối đời hoặc có tình trạng suy giảm nhận thức).

Test làm đầy bàng quang (Vesical filling test, một phần của khảo sát niệu động học): Nhằm mục đích phát hiện các cơn co bóp bàng quang không tự chủ và đánh giá ngưỡng cảm giác buồn tiểu.

Đánh giá niệu động học (Urodynamic study): Bao gồm đo niệu dòng đồ để đánh giá lưu lượng nước tiểu; đo áp lực bàng quang để đánh giá áp lực trong bàng quang trong các pha làm đầy và tống xuất; và đo áp lực cơ thắt niệu đạo để đánh giá trương lực cơ thắt. Phương pháp này được chỉ định thực hiện khi có nghi ngờ về các bệnh lý phức tạp, cần cân nhắc can thiệp phẫu thuật hoặc khi bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp điều trị ban đầu.

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space